Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,833,556 | 1,400,678 | 4,267,474 | 7,501,708 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,622,561 | 1,279,930 | 2,988,926 | 5,891,417 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,430,831 | 1,231,631 | 2,239,799 | 4,902,261 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,833,556 | 1,400,678 | 4,267,474 | 7,501,708 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,622,561 | 1,279,930 | 2,988,926 | 5,891,417 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,430,831 | 1,231,631 | 2,239,799 | 4,902,261 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I |
| 100m3 |
| 2,258,239 |
| 3,299,716 |
| 18,029,956 |
| 23,587,911 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 1,940,942 | 3,022,874 | 16,076,055 | 21,039,871 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 1,719,726 | 2,745,812 | 13,412,742 | 17,878,280 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,518,037 | 2,575,667 | 12,004,157 | 16,097,861 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 5,174,184 | 1,646,565 | 61,670,006 | 68,490,755 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 4,518,383 | 1,646,565 | 55,509,135 | 61,674,083 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 4,180,791 | 1,646,565 | 49,961,287 | 55,788,643 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 309,554 | 614,079 | 923,633 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 281,014 | 556,445 | 837,459 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 252,473 | 498,812 | 751,285 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 219,542 | 443,496 | 663,038 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1,758,662 | 10,910,072 | 12,668,734 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 395,176 | 1,509,179 | 1,904,355 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 395,176 | 1,711,055 | 2,106,231 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 395,176 | 1,902,747 | 2,297,923 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 395,176 | 2,018,958 | 2,414,134 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 395,176 | 2,506,624 | 2,901,800 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,840,867 | 1,840,867 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,705,618 | 1,705,618 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,685,073 | 1,685,073 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,728,887 | 1,728,887 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,824,957 | 1,824,957 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,893,245 | 1,893,245 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,981,202 | 1,981,202 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,000,416 | 2,000,416 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,866,542 | 1,866,542 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,937,545 | 1,937,545 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,917,467 | 1,917,467 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,989,876 | 1,989,876 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,016,581 | 2,016,581 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,208,179 | 2,208,179 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,077,393 | 2,077,393 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,166,076 | 2,166,076 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,200,601 | 2,200,601 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,283,346 | 2,283,346 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,666,368 | 2,666,368 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,695,298 | 2,695,298 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,385,026 | 2,385,026 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,505,892 | 2,505,892 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,598,672 | 2,598,672 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,698,500 | 2,698,500 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1,055,462 | 1,055,462 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 1,087,946 | 1,087,946 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 1,125,110 | 1,125,110 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 1,160,540 | 1,160,540 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 1,163,375 | 1,163,375 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 1,216,830 | 1,216,830 |
| 100m3 |
| 2,258,239 |
| 3,299,716 |
| 18,029,956 |
| 23,587,911 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 1,940,942 | 3,022,874 | 16,076,055 | 21,039,871 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 1,719,726 | 2,745,812 | 13,412,742 | 17,878,280 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,518,037 | 2,575,667 | 12,004,157 | 16,097,861 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 5,174,184 | 1,646,565 | 61,670,006 | 68,490,755 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 4,518,383 | 1,646,565 | 55,509,135 | 61,674,083 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 4,180,791 | 1,646,565 | 49,961,287 | 55,788,643 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 309,554 | 614,079 | 923,633 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 281,014 | 556,445 | 837,459 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 252,473 | 498,812 | 751,285 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 219,542 | 443,496 | 663,038 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1,758,662 | 10,910,072 | 12,668,734 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 395,176 | 1,509,179 | 1,904,355 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 395,176 | 1,711,055 | 2,106,231 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 395,176 | 1,902,747 | 2,297,923 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 395,176 | 2,018,958 | 2,414,134 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 395,176 | 2,506,624 | 2,901,800 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,840,867 | 1,840,867 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,705,618 | 1,705,618 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,685,073 | 1,685,073 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,728,887 | 1,728,887 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,824,957 | 1,824,957 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,893,245 | 1,893,245 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,981,202 | 1,981,202 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,000,416 | 2,000,416 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,866,542 | 1,866,542 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,937,545 | 1,937,545 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,917,467 | 1,917,467 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,989,876 | 1,989,876 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,016,581 | 2,016,581 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,208,179 | 2,208,179 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,077,393 | 2,077,393 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,166,076 | 2,166,076 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,200,601 | 2,200,601 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 2,283,346 | 2,283,346 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,666,368 | 2,666,368 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,695,298 | 2,695,298 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,385,026 | 2,385,026 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,505,892 | 2,505,892 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,598,672 | 2,598,672 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2,698,500 | 2,698,500 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 1,055,462 | 1,055,462 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 1,087,946 | 1,087,946 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 1,125,110 | 1,125,110 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 1,160,540 | 1,160,540 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T | 100m3 | 0 | 0 | 1,163,375 | 1,163,375 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T | 100m3 | 0 | 0 | 1,216,830 | 1,216,830 |