Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 392,157 | 0 | 392,157 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 355,087 | 0 | 355,087 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 401,912 | 0 | 401,912 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 392,157 | 0 | 392,157 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 355,087 | 0 | 355,087 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 401,912 | 0 | 401,912 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 694,567 |
| 0 |
| 694,567 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 995,025 | 0 | 995,025 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 916,984 | 0 | 916,984 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,073,067 | 0 | 1,073,067 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,268,170 | 0 | 1,268,170 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,853 | 0 | 5,853 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,755 | 0 | 9,755 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13,657 | 0 | 13,657 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 15,608 | 0 | 15,608 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11,706 | 0 | 11,706 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 17,559 | 0 | 17,559 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 290,703 | 0 | 290,703 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 316,067 | 0 | 316,067 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 372,647 | 0 | 372,647 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 438,982 | 0 | 438,982 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 686,763 | 0 | 686,763 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 15,608 | 0 | 15,608 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 18,730 | 0 | 18,730 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 362,892 | 0 | 362,892 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 897,474 | 0 | 897,474 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,492,538 | 0 | 1,492,538 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 30,000 | 117,062 | 290,921 | 437,983 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 97,552 | 184,759 | 282,311 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 39,021 | 112,806 | 151,827 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 30,000 | 394,108 | 301,639 | 725,747 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 366,794 | 155,364 | 522,158 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 321,920 | 140,260 | 462,180 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 24,000 | 152,106 | 523,790 | 699,896 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 30,000 | 221,821 | 741,339 | 993,160 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 38,500 | 376,039 | 1,755,986 | 2,170,525 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 51,700 | 439,417 | 1,925,798 | 2,416,915 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 71,500 | 511,244 | 2,126,402 | 2,709,146 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 93,500 | 595,748 | 2,337,738 | 3,026,986 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 126,500 | 692,926 | 2,567,731 | 3,387,157 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 23,865 | 23,865 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 30,884 | 30,884 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39,306 | 39,306 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 46,325 | 46,325 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 61,767 | 61,767 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 368,745 | 0 | 368,745 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 583,358 | 0 | 583,358 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,268,170 | 0 | 1,268,170 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,716,906 | 0 | 1,716,906 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11,706 | 0 | 11,706 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 17,559 | 0 | 17,559 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,853 | 0 | 5,853 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,804 | 0 | 7,804 |
| 694,567 |
| 0 |
| 694,567 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 995,025 | 0 | 995,025 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 916,984 | 0 | 916,984 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,073,067 | 0 | 1,073,067 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,268,170 | 0 | 1,268,170 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,853 | 0 | 5,853 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,755 | 0 | 9,755 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13,657 | 0 | 13,657 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 15,608 | 0 | 15,608 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11,706 | 0 | 11,706 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 17,559 | 0 | 17,559 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 290,703 | 0 | 290,703 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 316,067 | 0 | 316,067 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 372,647 | 0 | 372,647 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 438,982 | 0 | 438,982 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 686,763 | 0 | 686,763 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 15,608 | 0 | 15,608 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 18,730 | 0 | 18,730 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 362,892 | 0 | 362,892 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 897,474 | 0 | 897,474 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,492,538 | 0 | 1,492,538 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 30,000 | 117,062 | 290,921 | 437,983 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 97,552 | 184,759 | 282,311 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 39,021 | 112,806 | 151,827 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 30,000 | 394,108 | 301,639 | 725,747 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 366,794 | 155,364 | 522,158 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 321,920 | 140,260 | 462,180 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 24,000 | 152,106 | 523,790 | 699,896 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 30,000 | 221,821 | 741,339 | 993,160 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 38,500 | 376,039 | 1,755,986 | 2,170,525 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 51,700 | 439,417 | 1,925,798 | 2,416,915 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 71,500 | 511,244 | 2,126,402 | 2,709,146 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 93,500 | 595,748 | 2,337,738 | 3,026,986 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 126,500 | 692,926 | 2,567,731 | 3,387,157 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 23,865 | 23,865 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 30,884 | 30,884 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39,306 | 39,306 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 46,325 | 46,325 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 61,767 | 61,767 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 368,745 | 0 | 368,745 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 583,358 | 0 | 583,358 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,268,170 | 0 | 1,268,170 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,716,906 | 0 | 1,716,906 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11,706 | 0 | 11,706 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 17,559 | 0 | 17,559 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,853 | 0 | 5,853 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,804 | 0 | 7,804 |