Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 100,211 | 0 | 100,211 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 119,895 | 0 | 119,895 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 125,264 | 0 | 125,264 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
Construction data lookup
7744 results · 455/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 100,211 | 0 | 100,211 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 119,895 | 0 | 119,895 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 125,264 | 0 | 125,264 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
| 107,369 |
| 0 |
| 107,369 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 123,474 | 0 | 123,474 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 132,422 | 0 | 132,422 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 102,000 | 0 | 102,000 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 121,685 | 0 | 121,685 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 132,422 | 0 | 132,422 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 144,948 | 0 | 144,948 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 109,158 | 0 | 109,158 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 128,843 | 0 | 128,843 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 139,579 | 0 | 139,579 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 147,066 | 80,527 | 0 | 227,593 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 147,066 | 103,790 | 0 | 250,856 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 805,811 | 895,285 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 901,892 | 1,018,208 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 1,220,512 | 1,365,460 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 661,737 | 751,211 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 785,111 | 901,427 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 986,056 | 1,131,004 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,790 | 1,090,604 | 1,296,394 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 693,507 | 782,981 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 808,083 | 924,399 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 946,281 | 1,091,229 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,790 | 1,274,973 | 1,480,763 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 732,400 | 821,874 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 834,206 | 950,522 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 988,688 | 1,133,636 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,790 | 1,412,799 | 1,618,589 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 765,573 | 855,047 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 931,730 | 1,048,046 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 1,172,611 | 1,317,559 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,790 | 1,646,475 | 1,852,265 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 797,894 | 887,368 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 992,086 | 1,108,402 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 1,275,017 | 1,419,965 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,790 | 1,798,108 | 2,003,898 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 450,691 | 450,691 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 560,524 | 560,524 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 742,315 | 742,315 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,002,378 | 1,002,378 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 577,542 | 577,542 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 711,249 | 711,249 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 930,381 | 930,381 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,255,364 | 1,255,364 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 715,542 | 715,542 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 896,310 | 896,310 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,192,570 | 1,192,570 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,609,341 | 1,609,341 |
| 107,369 |
| 0 |
| 107,369 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 123,474 | 0 | 123,474 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 132,422 | 0 | 132,422 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 102,000 | 0 | 102,000 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 121,685 | 0 | 121,685 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 132,422 | 0 | 132,422 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 144,948 | 0 | 144,948 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 109,158 | 0 | 109,158 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 128,843 | 0 | 128,843 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 139,579 | 0 | 139,579 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 147,066 | 80,527 | 0 | 227,593 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 147,066 | 103,790 | 0 | 250,856 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 805,811 | 895,285 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 901,892 | 1,018,208 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 1,220,512 | 1,365,460 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 661,737 | 751,211 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 785,111 | 901,427 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 986,056 | 1,131,004 |
| Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,790 | 1,090,604 | 1,296,394 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 693,507 | 782,981 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 808,083 | 924,399 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 946,281 | 1,091,229 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,790 | 1,274,973 | 1,480,763 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 732,400 | 821,874 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 834,206 | 950,522 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 988,688 | 1,133,636 |
| Đào san đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,790 | 1,412,799 | 1,618,589 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 765,573 | 855,047 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 931,730 | 1,048,046 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 1,172,611 | 1,317,559 |
| Đào san đất bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,790 | 1,646,475 | 1,852,265 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 89,474 | 797,894 | 887,368 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 116,316 | 992,086 | 1,108,402 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144,948 | 1,275,017 | 1,419,965 |
| Đào san đất bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 205,790 | 1,798,108 | 2,003,898 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 450,691 | 450,691 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 560,524 | 560,524 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 742,315 | 742,315 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=75 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,002,378 | 1,002,378 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 577,542 | 577,542 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 711,249 | 711,249 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 930,381 | 930,381 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,255,364 | 1,255,364 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 715,542 | 715,542 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 896,310 | 896,310 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,192,570 | 1,192,570 |
| Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy ủi <=140 CV, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,609,341 | 1,609,341 |