Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2,000,801 | 5,573,550 | 822,710 | 8,397,061 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2,150,009 | 6,563,892 | 64,385 | 8,778,286 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2,045,111 | 6,909,360 | 635,171 | 9,589,642 | |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2,000,801 | 5,573,550 | 822,710 | 8,397,061 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2,150,009 | 6,563,892 | 64,385 | 8,778,286 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2,045,111 | 6,909,360 | 635,171 | 9,589,642 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m |
| 100m2 |
| 2,045,111 |
| 8,060,920 |
| 822,710 |
| 10,928,741 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,183,241 | 5,297,176 | 64,385 | 7,544,802 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,078,344 | 5,757,800 | 635,171 | 8,471,315 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,078,344 | 6,218,424 | 822,710 | 9,119,478 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 5,403,410 | 5,188,496 | 2,035,459 | 12,627,365 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 5,403,410 | 5,703,966 | 2,606,244 | 13,713,620 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 5,403,410 | 6,276,475 | 2,793,784 | 14,473,669 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 4,856,953 | 11,470,882 | 5,596,073 | 21,923,908 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 5,368,422 | 10,473,414 | 5,211,936 | 21,053,772 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 6,480,964 | 16,208,855 | 6,443,945 | 29,133,764 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 230,828 | 2,648,588 | 872,183 | 3,751,599 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,444,919 | 7,077,143 | 3,064,829 | 11,586,891 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,444,919 | 8,492,572 | 5,759,666 | 15,697,157 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 59,386 | 251,040 | 58,391 | 368,817 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 13,811,662 | 7,710,917 | 1,881,663 | 23,404,242 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 13,811,662 | 18,168,188 | 1,881,663 | 33,861,513 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 524,997 | 3,139,153 | 1,376,906 | 5,041,056 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 465,338 | 3,281,946 | 1,323,751 | 5,071,035 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn | 0 | 199,427 | 141,256 | 340,683 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 238,531 | 141,256 | 379,787 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 620,014 | 995,025 | 222,443 | 1,837,482 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 13,389,428 | 14,773,272 | 1,992,451 | 30,155,151 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 19,079,395 | 7,605,288 | 2,043,062 | 28,727,745 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 103,083 | 204,978 | 135,672 | 443,733 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 192,863 | 287,890 | 74,131 | 554,884 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 124,643 | 405,349 | 96,133 | 626,125 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 124,643 | 488,261 | 587,069 | 1,199,973 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 107,625 | 287,890 | 267,937 | 663,452 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 121,534 | 380,015 | 540,359 | 1,041,908 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,056,058 | 4,491,084 | 64,385 | 6,611,527 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,056,058 | 4,951,708 | 635,171 | 7,642,937 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 2,056,058 | 5,412,332 | 822,710 | 8,291,100 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,833,248 | 4,324,451 | 64,385 | 6,222,084 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,833,248 | 4,753,305 | 635,171 | 7,221,724 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1,833,248 | 5,230,748 | 822,710 | 7,886,706 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,210,460 | 4,531,484 | 64,385 | 6,806,329 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,210,460 | 4,994,139 | 635,171 | 7,839,770 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 2,210,460 | 5,492,708 | 822,710 | 8,525,878 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,007,496 | 4,757,530 | 64,385 | 5,829,411 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,007,496 | 5,228,636 | 635,171 | 6,871,303 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 1,007,496 | 5,756,781 | 822,710 | 7,586,987 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 6,357,369 | 4,714,487 | 64,385 | 11,136,241 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 6,357,369 | 5,340,935 | 635,171 | 12,333,475 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 6,357,369 | 5,861,440 | 822,710 | 13,041,519 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 7,094,336 | 4,453,319 | 64,385 | 11,612,040 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 7,094,336 | 4,899,073 | 635,171 | 12,628,580 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 7,094,336 | 5,376,516 | 822,710 | 13,293,562 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m |
| 100m2 |
| 2,045,111 |
| 8,060,920 |
| 822,710 |
| 10,928,741 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,183,241 | 5,297,176 | 64,385 | 7,544,802 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,078,344 | 5,757,800 | 635,171 | 8,471,315 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,078,344 | 6,218,424 | 822,710 | 9,119,478 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 5,403,410 | 5,188,496 | 2,035,459 | 12,627,365 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 5,403,410 | 5,703,966 | 2,606,244 | 13,713,620 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 5,403,410 | 6,276,475 | 2,793,784 | 14,473,669 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 4,856,953 | 11,470,882 | 5,596,073 | 21,923,908 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 5,368,422 | 10,473,414 | 5,211,936 | 21,053,772 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 6,480,964 | 16,208,855 | 6,443,945 | 29,133,764 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 230,828 | 2,648,588 | 872,183 | 3,751,599 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,444,919 | 7,077,143 | 3,064,829 | 11,586,891 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,444,919 | 8,492,572 | 5,759,666 | 15,697,157 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 59,386 | 251,040 | 58,391 | 368,817 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 13,811,662 | 7,710,917 | 1,881,663 | 23,404,242 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 13,811,662 | 18,168,188 | 1,881,663 | 33,861,513 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang | tấn | 524,997 | 3,139,153 | 1,376,906 | 5,041,056 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng | tấn | 465,338 | 3,281,946 | 1,323,751 | 5,071,035 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn | 0 | 199,427 | 141,256 | 340,683 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng | tấn | 0 | 238,531 | 141,256 | 379,787 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 620,014 | 995,025 | 222,443 | 1,837,482 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 13,389,428 | 14,773,272 | 1,992,451 | 30,155,151 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 19,079,395 | 7,605,288 | 2,043,062 | 28,727,745 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 103,083 | 204,978 | 135,672 | 443,733 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 192,863 | 287,890 | 74,131 | 554,884 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 124,643 | 405,349 | 96,133 | 626,125 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 124,643 | 488,261 | 587,069 | 1,199,973 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 107,625 | 287,890 | 267,937 | 663,452 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 121,534 | 380,015 | 540,359 | 1,041,908 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,056,058 | 4,491,084 | 64,385 | 6,611,527 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,056,058 | 4,951,708 | 635,171 | 7,642,937 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 2,056,058 | 5,412,332 | 822,710 | 8,291,100 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,833,248 | 4,324,451 | 64,385 | 6,222,084 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,833,248 | 4,753,305 | 635,171 | 7,221,724 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 1,833,248 | 5,230,748 | 822,710 | 7,886,706 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,210,460 | 4,531,484 | 64,385 | 6,806,329 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,210,460 | 4,994,139 | 635,171 | 7,839,770 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 2,210,460 | 5,492,708 | 822,710 | 8,525,878 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 1,007,496 | 4,757,530 | 64,385 | 5,829,411 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 1,007,496 | 5,228,636 | 635,171 | 6,871,303 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 1,007,496 | 5,756,781 | 822,710 | 7,586,987 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 6,357,369 | 4,714,487 | 64,385 | 11,136,241 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 6,357,369 | 5,340,935 | 635,171 | 12,333,475 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 6,357,369 | 5,861,440 | 822,710 | 13,041,519 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 7,094,336 | 4,453,319 | 64,385 | 11,612,040 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 7,094,336 | 4,899,073 | 635,171 | 12,628,580 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 7,094,336 | 5,376,516 | 822,710 | 13,293,562 |