Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 592,430 | 1,407,722 | 54,406 | 2,054,558 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 424,364 | 684,310 | 0 | 1,108,674 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 42,400 | 187,696 | 0 | 230,096 | |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 592,430 | 1,407,722 | 54,406 | 2,054,558 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 424,364 | 684,310 | 0 | 1,108,674 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 42,400 | 187,696 | 0 | 230,096 | |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 |
| 0 |
| 72,341 |
| 35,689 |
| 108,030 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 87,983 | 35,689 | 123,672 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 64,521 | 39,655 | 104,176 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 111,445 | 27,758 | 139,203 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 39,103 | 7,931 | 47,034 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 39,103 | 7,931 | 47,034 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 129,041 | 118,964 | 248,005 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 89,938 | 39,655 | 129,593 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 74,296 | 118,964 | 193,260 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 74,296 | 35,689 | 109,985 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 74,296 | 39,655 | 113,951 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 58,655 | 19,827 | 78,482 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 115,355 | 11,896 | 127,251 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 136,862 | 55,517 | 192,379 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 488,793 | 79,309 | 568,102 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 29,328 | 63,448 | 92,776 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 23,462 | 11,896 | 35,358 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 95,803 | 51,551 | 147,354 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 216,300 | 80,527 | 0 | 296,827 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 270,375 | 100,211 | 0 | 370,586 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 118,106 | 0 | 118,106 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 168,211 | 0 | 168,211 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 112,737 | 0 | 112,737 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 159,264 | 0 | 159,264 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=300m | tấn | 15,753 | 399,054 | 24,624 | 439,431 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=500m | tấn | 27,207 | 409,791 | 30,822 | 467,820 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo vận chuyển tiếp 100m | tấn | 5,727 | 17,895 | 9,099 | 32,721 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 89,474 | 0 | 89,474 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 62,632 | 42,228 | 104,860 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,036,288 | 0 | 1,036,288 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,158,151 | 0 | 1,158,151 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,736,332 | 0 | 1,736,332 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2,617,115 | 0 | 2,617,115 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,405,100 | 0 | 1,405,100 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,617,115 | 0 | 2,617,115 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,306,819 | 0 | 2,306,819 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,537,879 | 0 | 1,537,879 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,803,438 | 0 | 1,803,438 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2,365,514 | 0 | 2,365,514 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 867,719 | 0 | 867,719 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 917,287 | 0 | 917,287 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,371,457 | 0 | 1,371,457 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2,063,449 | 0 | 2,063,449 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,226,689 | 0 | 1,226,689 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,063,449 | 0 | 2,063,449 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,782,501 | 0 | 1,782,501 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,188,394 | 0 | 1,188,394 |
| 0 |
| 72,341 |
| 35,689 |
| 108,030 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 87,983 | 35,689 | 123,672 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 64,521 | 39,655 | 104,176 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 111,445 | 27,758 | 139,203 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 39,103 | 7,931 | 47,034 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 39,103 | 7,931 | 47,034 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 129,041 | 118,964 | 248,005 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 89,938 | 39,655 | 129,593 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 74,296 | 118,964 | 193,260 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 74,296 | 35,689 | 109,985 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 74,296 | 39,655 | 113,951 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 58,655 | 19,827 | 78,482 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 115,355 | 11,896 | 127,251 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 136,862 | 55,517 | 192,379 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 488,793 | 79,309 | 568,102 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 29,328 | 63,448 | 92,776 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 23,462 | 11,896 | 35,358 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 95,803 | 51,551 | 147,354 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 216,300 | 80,527 | 0 | 296,827 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 270,375 | 100,211 | 0 | 370,586 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 118,106 | 0 | 118,106 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 168,211 | 0 | 168,211 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 112,737 | 0 | 112,737 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 159,264 | 0 | 159,264 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=300m | tấn | 15,753 | 399,054 | 24,624 | 439,431 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=500m | tấn | 27,207 | 409,791 | 30,822 | 467,820 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo vận chuyển tiếp 100m | tấn | 5,727 | 17,895 | 9,099 | 32,721 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 89,474 | 0 | 89,474 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 62,632 | 42,228 | 104,860 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,036,288 | 0 | 1,036,288 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,158,151 | 0 | 1,158,151 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,736,332 | 0 | 1,736,332 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2,617,115 | 0 | 2,617,115 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,405,100 | 0 | 1,405,100 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,617,115 | 0 | 2,617,115 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,306,819 | 0 | 2,306,819 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,537,879 | 0 | 1,537,879 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,803,438 | 0 | 1,803,438 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2,365,514 | 0 | 2,365,514 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 867,719 | 0 | 867,719 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 917,287 | 0 | 917,287 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,371,457 | 0 | 1,371,457 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2,063,449 | 0 | 2,063,449 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1,226,689 | 0 | 1,226,689 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2,063,449 | 0 | 2,063,449 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1,782,501 | 0 | 1,782,501 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1,188,394 | 0 | 1,188,394 |