Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 34,147 | 34,147 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,636 | 16,636 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,009 | 14,009 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 34,147 | 34,147 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,636 | 16,636 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,009 | 14,009 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 12,258 |
| 12,258 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,382 | 11,382 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 33,376 | 33,376 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,688 | 16,688 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,743 | 13,743 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,780 | 11,780 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 10,798 | 10,798 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 28,279 | 28,279 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,663 | 14,663 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,569 | 12,569 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 10,474 | 10,474 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 9,426 | 9,426 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 26,508 | 26,508 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,830 | 13,830 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,525 | 11,525 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 10,373 | 10,373 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 9,220 | 9,220 |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 12,258 |
| 12,258 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,382 | 11,382 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 33,376 | 33,376 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,688 | 16,688 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,743 | 13,743 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,780 | 11,780 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 10,798 | 10,798 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 28,279 | 28,279 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,663 | 14,663 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,569 | 12,569 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 10,474 | 10,474 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 9,426 | 9,426 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 26,508 | 26,508 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,830 | 13,830 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,525 | 11,525 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 10,373 | 10,373 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 9,220 | 9,220 |