Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9,776 | 0 | 9,776 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11,731 | 0 | 11,731 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11,731 | 0 | 11,731 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7,821 |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9,776 | 0 | 9,776 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11,731 | 0 | 11,731 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11,731 | 0 | 11,731 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7,821 |
| 0 |
| 7,821 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 21,507 | 0 | 21,507 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 25,417 | 0 | 25,417 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5,866 | 0 | 5,866 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7,821 | 0 | 7,821 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7,821 | 0 | 7,821 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11,731 | 0 | 11,731 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 19,552 | 0 | 19,552 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 87,983 | 0 | 87,983 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 19,552 | 0 | 19,552 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 25,417 | 0 | 25,417 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 29,328 | 0 | 29,328 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 117,310 | 0 | 117,310 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 39,103 | 0 | 39,103 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28,636 | 1,435,095 | 191,556 | 1,655,287 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41,761 | 1,841,770 | 264,530 | 2,148,061 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28,636 | 705,816 | 305,613 | 1,040,065 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41,761 | 1,102,716 | 404,764 | 1,549,241 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 357,631 | 2,006,951 | 6,023,860 | 8,388,442 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 385,404 | 2,851,983 | 6,213,087 | 9,450,474 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 168,211 | 0 | 168,211 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 178,948 | 0 | 178,948 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 291,685 | 0 | 291,685 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 255,896 | 0 | 255,896 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,505 | 0 | 2,505 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,505 | 0 | 2,505 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,811 | 0 | 11,811 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11,811 | 0 | 11,811 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 80,527 | 0 | 80,527 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 110,948 | 0 | 110,948 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 139,579 | 0 | 139,579 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 100,211 | 0 | 100,211 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 146,737 | 0 | 146,737 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 221,896 | 0 | 221,896 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 345,370 | 0 | 345,370 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 110,948 | 0 | 110,948 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 157,474 | 0 | 157,474 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 234,422 | 0 | 234,422 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 357,896 | 0 | 357,896 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 121,685 | 0 | 121,685 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 170,001 | 0 | 170,001 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 246,948 | 0 | 246,948 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 375,791 | 0 | 375,791 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 136,000 | 0 | 136,000 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 187,895 | 0 | 187,895 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 266,633 | 0 | 266,633 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 399,054 | 0 | 399,054 |
| 0 |
| 7,821 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 21,507 | 0 | 21,507 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 25,417 | 0 | 25,417 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5,866 | 0 | 5,866 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7,821 | 0 | 7,821 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7,821 | 0 | 7,821 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11,731 | 0 | 11,731 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 19,552 | 0 | 19,552 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 87,983 | 0 | 87,983 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 19,552 | 0 | 19,552 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 25,417 | 0 | 25,417 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 29,328 | 0 | 29,328 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 117,310 | 0 | 117,310 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 39,103 | 0 | 39,103 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28,636 | 1,435,095 | 191,556 | 1,655,287 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41,761 | 1,841,770 | 264,530 | 2,148,061 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 28,636 | 705,816 | 305,613 | 1,040,065 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 41,761 | 1,102,716 | 404,764 | 1,549,241 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 357,631 | 2,006,951 | 6,023,860 | 8,388,442 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 385,404 | 2,851,983 | 6,213,087 | 9,450,474 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 168,211 | 0 | 168,211 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 178,948 | 0 | 178,948 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 291,685 | 0 | 291,685 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 255,896 | 0 | 255,896 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,505 | 0 | 2,505 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,505 | 0 | 2,505 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,811 | 0 | 11,811 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11,811 | 0 | 11,811 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 80,527 | 0 | 80,527 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 110,948 | 0 | 110,948 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 139,579 | 0 | 139,579 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 100,211 | 0 | 100,211 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 146,737 | 0 | 146,737 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 221,896 | 0 | 221,896 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 345,370 | 0 | 345,370 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 110,948 | 0 | 110,948 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 157,474 | 0 | 157,474 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 234,422 | 0 | 234,422 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 357,896 | 0 | 357,896 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 121,685 | 0 | 121,685 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 170,001 | 0 | 170,001 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 246,948 | 0 | 246,948 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 375,791 | 0 | 375,791 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 136,000 | 0 | 136,000 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 187,895 | 0 | 187,895 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 266,633 | 0 | 266,633 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 399,054 | 0 | 399,054 |