Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 6,289,639 | 2,237,392 | 1,188,400 | 9,715,431 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 6,705,824 | 2,292,004 | 1,269,452 | 10,267,280 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2,880,029 | 933,527 | 586,220 | 4,399,776 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 6,289,639 | 2,237,392 | 1,188,400 | 9,715,431 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 6,705,824 | 2,292,004 | 1,269,452 | 10,267,280 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2,880,029 | 933,527 | 586,220 | 4,399,776 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm |
| 100m2 |
| 3,597,309 |
| 1,046,164 |
| 704,518 |
| 5,347,991 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 4,317,316 | 1,119,549 | 916,782 | 6,353,647 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 5,037,323 | 1,194,641 | 1,018,652 | 7,250,616 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 5,397,327 | 1,232,187 | 1,088,753 | 7,718,267 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 717,452 | 555,068 | 411,614 | 1,684,134 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 924,724 | 589,864 | 569,120 | 2,083,708 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1,132,723 | 626,316 | 695,734 | 2,454,773 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,340,722 | 662,768 | 846,887 | 2,850,377 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,547,994 | 699,220 | 985,331 | 3,232,545 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,755,993 | 735,672 | 1,106,469 | 3,598,134 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,963,265 | 770,468 | 1,257,622 | 3,991,355 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2,171,265 | 806,920 | 1,396,944 | 4,375,129 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 623,270 | 328,070 | 295,072 | 1,246,412 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 830,542 | 364,522 | 406,138 | 1,601,202 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1,038,542 | 400,975 | 492,665 | 1,932,182 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,246,541 | 437,427 | 602,853 | 2,286,821 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,453,813 | 473,879 | 701,210 | 2,628,902 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,661,812 | 508,674 | 787,738 | 2,958,224 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,869,084 | 545,127 | 897,925 | 3,312,136 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2,077,083 | 581,579 | 1,031,772 | 3,690,434 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 4,410,657 | 2,362,272 | 657,086 | 7,430,015 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 7,736,455 | 2,917,713 | 783,028 | 11,437,196 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 8,498,462 | 3,958,342 | 887,067 | 13,343,871 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 9,462,153 | 4,175,689 | 1,127,998 | 14,765,840 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 4,220,395 | 1,789,480 | 574,951 | 6,584,826 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 00m2 | 5,182,082 | 1,861,059 | 689,941 | 7,733,082 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 6,313,220 | 1,920,112 | 804,931 | 9,038,263 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 6,988,816 | 1,977,375 | 919,921 | 9,886,112 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 7,863,231 | 2,040,007 | 1,034,911 | 10,938,149 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 8,737,509 | 2,093,692 | 1,149,901 | 11,981,102 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 4,128,304 | 1,193,583 | 380,692 | 5,702,579 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 5,638,273 | 1,503,163 | 482,527 | 7,623,963 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 6,397,416 | 1,717,901 | 566,982 | 8,682,299 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 7,140,060 | 1,932,638 | 644,743 | 9,717,441 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 3,757,308 | 1,193,583 | 573,790 | 5,524,681 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 4,196,794 | 626,318 | 233,261 | 5,056,373 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 5,394,780 | 203,768 | 175,844 | 5,774,392 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 7,198,200 | 270,112 | 197,072 | 7,665,384 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 8,993,880 | 338,824 | 218,622 | 9,551,326 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 10,789,560 | 405,167 | 284,522 | 11,479,249 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 12,585,240 | 476,249 | 305,750 | 13,367,239 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 14,388,660 | 542,593 | 327,300 | 15,258,553 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10,771,821 | 253,526 | 203,431 | 11,228,778 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 14,372,732 | 338,824 | 230,449 | 14,942,005 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17,958,187 | 421,753 | 269,280 | 18,649,220 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 21,543,643 | 507,052 | 296,298 | 22,346,993 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 25,129,098 | 592,350 | 323,316 | 26,044,764 |
| 100m2 |
| 3,597,309 |
| 1,046,164 |
| 704,518 |
| 5,347,991 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 4,317,316 | 1,119,549 | 916,782 | 6,353,647 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 5,037,323 | 1,194,641 | 1,018,652 | 7,250,616 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 5,397,327 | 1,232,187 | 1,088,753 | 7,718,267 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 717,452 | 555,068 | 411,614 | 1,684,134 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 924,724 | 589,864 | 569,120 | 2,083,708 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1,132,723 | 626,316 | 695,734 | 2,454,773 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,340,722 | 662,768 | 846,887 | 2,850,377 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,547,994 | 699,220 | 985,331 | 3,232,545 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,755,993 | 735,672 | 1,106,469 | 3,598,134 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,963,265 | 770,468 | 1,257,622 | 3,991,355 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2,171,265 | 806,920 | 1,396,944 | 4,375,129 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 623,270 | 328,070 | 295,072 | 1,246,412 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 830,542 | 364,522 | 406,138 | 1,601,202 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1,038,542 | 400,975 | 492,665 | 1,932,182 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,246,541 | 437,427 | 602,853 | 2,286,821 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,453,813 | 473,879 | 701,210 | 2,628,902 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,661,812 | 508,674 | 787,738 | 2,958,224 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,869,084 | 545,127 | 897,925 | 3,312,136 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2,077,083 | 581,579 | 1,031,772 | 3,690,434 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 4,410,657 | 2,362,272 | 657,086 | 7,430,015 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 7,736,455 | 2,917,713 | 783,028 | 11,437,196 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 8,498,462 | 3,958,342 | 887,067 | 13,343,871 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 9,462,153 | 4,175,689 | 1,127,998 | 14,765,840 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 4,220,395 | 1,789,480 | 574,951 | 6,584,826 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 00m2 | 5,182,082 | 1,861,059 | 689,941 | 7,733,082 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 6,313,220 | 1,920,112 | 804,931 | 9,038,263 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 6,988,816 | 1,977,375 | 919,921 | 9,886,112 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 7,863,231 | 2,040,007 | 1,034,911 | 10,938,149 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 8,737,509 | 2,093,692 | 1,149,901 | 11,981,102 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 4,128,304 | 1,193,583 | 380,692 | 5,702,579 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 5,638,273 | 1,503,163 | 482,527 | 7,623,963 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 6,397,416 | 1,717,901 | 566,982 | 8,682,299 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 7,140,060 | 1,932,638 | 644,743 | 9,717,441 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 3,757,308 | 1,193,583 | 573,790 | 5,524,681 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 4,196,794 | 626,318 | 233,261 | 5,056,373 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 5,394,780 | 203,768 | 175,844 | 5,774,392 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 7,198,200 | 270,112 | 197,072 | 7,665,384 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 8,993,880 | 338,824 | 218,622 | 9,551,326 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 10,789,560 | 405,167 | 284,522 | 11,479,249 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 12,585,240 | 476,249 | 305,750 | 13,367,239 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 14,388,660 | 542,593 | 327,300 | 15,258,553 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10,771,821 | 253,526 | 203,431 | 11,228,778 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 14,372,732 | 338,824 | 230,449 | 14,942,005 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17,958,187 | 421,753 | 269,280 | 18,649,220 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 21,543,643 | 507,052 | 296,298 | 22,346,993 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 25,129,098 | 592,350 | 323,316 | 26,044,764 |