Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 60,199,200 |
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 60,199,200 |
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 60,199,200 |
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 60,199,200 |
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 60,199,200 |
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 60,199,200 |
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials |
| 60,199,200 |
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 60,199,200 |
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 60,199,200 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 61,149,600 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 4,406,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 819,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 1,044,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 35,000 |
| 60,199,200 |
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 60,199,200 |
| 34Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 100mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 60,199,200 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 61,149,600 |
| 35Khe co giãn răng lược hợp kim nhôm 150mm | md | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 61,149,600 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 4,406,000 |
| 1Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3m mạ kẽm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm mạ điện phân | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 4,406,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 819,000 |
| 2Cột ống thép D60, dày 3mm, L=1440mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 819,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 1,044,000 |
| 3Ống thép chịu lực D60, dày 3mm, L=1590mm bao gồm 2 mặt tấm thép 50x3mm-L=112mm và L=65mm, mặt bích vuông 120x10mm-L=120mm, bulong đai ốc D12 (2 cái), L=50mm, L=20mm | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 1,044,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 35,000 |
| 4Nắp chụp cột thép D65x20mm, thép D2, mạ kẽm nhúng nóng | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 35,000 |