Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials |
| 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 2,081,800 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 2,506,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 2,506,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 2,506,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 2,531,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 2,506,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 2,531,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 2,531,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 2,556,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 2,608,000 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 1,933,100 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 73,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 73,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 73,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 74,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 73,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 74,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 74,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 75,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 77,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 966,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 966,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 966,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 976,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 966,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 976,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 976,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 986,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 1,006,000 |
| 13Thép đệm 300x70x5mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 79,000 |
| 13Thép đệm 300x70x5mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 79,000 |
| 13Thép đệm 300x70x5mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 79,000 |
| 13Thép đệm 300x70x5mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 80,000 |
| 13Thép đệm 300x70x5mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 79,000 |
| 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 2,081,800 |
| 8Trụ đỡ tôn sóng D140x4.5mm, L=2.15m | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 2,081,800 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 2,506,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 2,506,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 2,506,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 2,531,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 2,506,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 2,531,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 2,531,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 2,556,000 |
| 9Cột thép D168,34x4,78mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 2,608,000 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 1,933,100 |
| 10Trụ đỡ tôn sóng D141,3x4,5mm, mác thép SS400 | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 1,933,100 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 73,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 73,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 73,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 74,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 73,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 74,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 74,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 75,000 |
| 11Nắp chụp D146x20mm | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 77,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 966,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 966,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 966,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 976,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 966,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 976,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 976,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 986,000 |
| 12Thép đệm 624x389x4,3mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 1,006,000 |
| 13Thép đệm 300x70x5mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 79,000 |
| 13Thép đệm 300x70x5mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 79,000 |
| 13Thép đệm 300x70x5mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 79,000 |
| 13Thép đệm 300x70x5mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 80,000 |
| 13Thép đệm 300x70x5mm, mác thép SS400 | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 79,000 |