Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 71,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 72,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 71,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 72,000 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 71,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 72,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 71,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 72,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 72,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 73,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 75,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 71,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 71,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 71,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 72,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 71,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 72,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 72,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 73,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 75,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 170,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 170,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 170,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 172,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 170,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 172,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 172,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 174,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 174,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 380,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 380,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 380,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 384,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 380,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 384,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 384,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 388,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 388,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 435,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 435,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 435,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 439,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 435,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 439,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 439,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 443,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 451,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 10,300,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 72,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 73,000 |
| 10Cột cần vươn treo biển báo, mạ kẽm | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 75,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 71,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 71,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 71,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 72,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 71,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 72,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 72,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 73,000 |
| 11Giá long môn treo biển báo, mạ kẽm | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 75,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 170,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 170,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 170,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 172,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 170,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 172,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 172,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 174,000 |
| 12Bulong neo móng D20 | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 174,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 380,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 380,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 380,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 384,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 380,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 384,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 384,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 388,000 |
| 13Bulong neo móng D30 | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 388,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 435,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 435,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 435,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 439,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 435,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 439,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 439,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 443,000 |
| 14Bulong neo móng D32 | m | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 451,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 10,300,000 |
| 1Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (hệ thống hồ ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01B (lắp đặt cho hệ thống thoát nước có vỉa hè và không có vỉa hè) | Bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 10,300,000 |