Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 15,810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 15,810 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 16,130 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 15,810 |
| 2Thép cuộn 8mm (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 15,810 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 16,130 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 16,410 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 16,210 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 16,130 |
| 3Thép thanh vằn 12-20mm (CB300) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 16,130 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 16,410 |
| 4Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 16,410 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 16,210 |
| 5Thép thanh vằn 12-32mm (CB400V/CB500) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 16,210 |