Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,890 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,930 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,960 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 19,160 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,890 |
| 22Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,930 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,960 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 19,160 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 19,060 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 19,110 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,910 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,890 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,930 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,960 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 19,160 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 19,060 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 19,110 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,910 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,890 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,930 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,860 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 19,060 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 18,960 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 19,010 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,810 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,790 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,830 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,860 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 19,060 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 18,960 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 19,010 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,810 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,790 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,830 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,920 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 19,120 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 19,020 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 19,070 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,870 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,850 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,890 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,720 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 18,920 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 18,820 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 18,870 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,670 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,650 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,690 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,720 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 18,920 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 18,820 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 18,870 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,670 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,650 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 19,060 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 19,110 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,910 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,890 |
| 23Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,930 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,960 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 19,160 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 19,060 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 19,110 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,910 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,890 |
| 24Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,930 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,860 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 19,060 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 18,960 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 19,010 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,810 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,790 |
| 25Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,830 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,860 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 19,060 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 18,960 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 19,010 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,810 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,790 |
| 26Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,830 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,920 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 19,120 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 19,020 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 19,070 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,870 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,850 |
| 27Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,890 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,720 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 18,920 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 18,820 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 18,870 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,670 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,650 |
| 28Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 18,690 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 18,720 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 18,920 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 18,820 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 18,870 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 18,670 |
| 29Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 18,650 |