Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,000 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 23,801 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 23,781 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 23,821 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,000 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 23,801 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 23,781 |
| 58Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 23,821 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 23,850 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,050 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 23,950 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,000 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 23,802 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 23,782 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 23,822 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 23,850 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,050 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 23,950 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,000 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 23,803 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 23,783 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 23,823 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 24,330 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,530 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 24,430 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,480 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 24,280 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 24,260 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 24,300 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 24,330 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,530 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 24,430 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,480 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 24,280 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 24,260 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 24,300 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 24,330 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,530 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 24,430 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,480 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 24,280 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 24,260 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 24,300 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 24,330 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,530 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 24,430 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,480 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 24,280 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 24,260 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 24,300 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 24,330 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,530 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 24,430 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,480 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 23,850 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,050 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 23,950 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,000 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 23,802 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 23,782 |
| 59Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 23,822 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 23,850 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,050 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 23,950 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,000 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 23,803 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 23,783 |
| 60Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 23,823 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 24,330 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,530 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 24,430 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,480 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 24,280 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 24,260 |
| 61Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 24,300 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 24,330 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,530 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 24,430 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,480 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 24,280 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 24,260 |
| 62Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 24,300 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 24,330 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,530 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 24,430 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,480 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 24,280 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 24,260 |
| 63Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 24,300 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 24,330 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,530 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 24,430 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,480 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 24,280 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 24,260 |
| 64Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 24,300 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 24,330 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 24,530 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 24,430 |
| 65Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 24,480 |