Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 105,000 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 11 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 13 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 14 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 15 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 16 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 11 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 13 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 14 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 15 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 16 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 11 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 13 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 14 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 15 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 16 | Materials | 105,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 115,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 11 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 13 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 14 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 15 | Materials | 105,000 |
| 1Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 16 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 11 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 13 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 14 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 15 | Materials | 105,000 |
| 2Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 16 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 11 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 12 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 13 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 14 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 15 | Materials | 105,000 |
| 3Xi măng PCB40 (Tây Nam) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 16 | Materials | 105,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 115,000 |
| 4Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | Bao (50kg) | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 115,000 |