Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials |
| 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 44,200 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 50,900 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 62,500 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 97,100 |
| 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 44,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 44,200 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 50,900 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 50,900 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 11 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 12 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 13 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 14 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 15 | Materials | 62,500 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 16 | Materials | 62,500 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 97,100 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 97,100 |