Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 14,400 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 14,400 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 20,100 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 26,700 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 34,900 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 14,400 |
| 2Ống PVC-U BS Ø27 PN12; Dày 1,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 14,400 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 20,100 |
| 3Ống PVC-U BS Ø34 PN12; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 20,100 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 26,700 |
| 4Ống PVC-U BS Ø42 PN9; Dày 2,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 26,700 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 34,900 |
| 5Ống PVC-U BS Ø49 PN9; Dày 2,4m | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 34,900 |