Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials |
| 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 160,500 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 326,100 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 44,600 |
| 18Ống PPR Ø25 PN10; Dày 2,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 64,600 |
| 18Ống PPR Ø25 PN10; Dày 2,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 64,600 |
| 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 160,500 |
| 15Ống PVC-U ISO Ø140 PN6; Dày 4,1mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 160,500 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 326,100 |
| 16Ống PVC-U ISO Ø200 PN6; Dày 5,9mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 326,100 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 44,600 |
| 17Ống PPR Ø20 PN20; Dày 3,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 44,600 |
| 18Ống PPR Ø25 PN10; Dày 2,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 64,600 |
| 18Ống PPR Ø25 PN10; Dày 2,8mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 64,600 |