Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials |
| 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 16,000 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 26,100 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 39,500 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 60,300 |
| 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 16,000 |
| 24Ống HDPE, PE100, Ø25 PN12,5; Dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 16,000 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 26,100 |
| 25Ống HDPE, PE100, Ø32 PN12,5; Dày 2,4mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 26,100 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 39,500 |
| 26Ống HDPE, PE100, Ø40 PN12,5; Dày 3mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 39,500 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 60,300 |
| 27Ống HDPE, PE100, Ø50 PN12,5; Dày 3,7mm | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 60,300 |