Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 15,300 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 15,300 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 23,500 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 10,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 14,000 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 15,300 |
| 52Tê PVC-U D42 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 15,300 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 23,500 |
| 48Tê PVC-U D49 dày | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 23,500 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 11 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 12 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 13 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 14 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 15 | Materials | 10,000 |
| 49Tê PVC-U D49 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 16 | Materials | 10,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 14,000 |
| 50Tê PVC-U D60 mỏng | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 14,000 |