Construction data lookup
93 results
Điện Biên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 456Biển CN, S>5m2 | m2 | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 6,923,000 |
| 457Biển cọc H | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 760,000 |
| 458Biển cột Km (bao gồm cột) | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 6,750,000 |
| 459Màng phản quang loại XI | m2 | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,715,000 |
Construction data lookup
93 results
Điện Biên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 456Biển CN, S>5m2 | m2 | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 6,923,000 |
| 457Biển cọc H | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 760,000 |
| 458Biển cột Km (bao gồm cột) | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 6,750,000 |
| 459Màng phản quang loại XI | m2 | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,715,000 |
| 460Cột đỡ biển báo D88,3x3 mạ kẽm | m | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 689,000 |
| 461Giá long môn | kg | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 56,700 |
| 462Cột tay vươn | kg | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 55,900 |
| 463Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 697x310x4mm (tấm sóng cong đặc biệt, 2 đầu ) | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 776,830 |
| 464Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 3320x310x4mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,988,000 |
| 465Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 6320x310x4mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 3,709,500 |
| 466Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 3 sóng, 4330x460x4mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 4,374,000 |
| 467Hộ lan tấm sóng nối loại 2 sóng và 3 sóng , 4330x460x4 mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 2,980,000 |
| 468Tấm cuối 610x310x4mm (2 sóng) | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 618,000 |
| 469Tấm cuối 610x460x4mm (3 sóng) | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 988,800 |
| 470Hộp đệm (70x300x5) | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 118,000 |
| 471Hộp đệm (389x624x4,3)mm | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 721,000 |
| 472Hộp đệm chữ C (160x400x110x5)mm | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 398,700 |
| 473Tiêu phản quang dán MPQ đỏ vàng loại XI | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 17,500 |
| 474Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2500mm | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,727,500 |
| 475Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2150mm | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,519,100 |
| 476Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x1500mm | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,091,600 |
| 477Bulong M16x33 | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 9,000 |
| 478Bulong M18x40 | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 12,000 |
| 479Bulong M20x180 | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 40,000 |
| 480Lưới chống chói (tấm đầu cuối KT: 0.7x0.2x1.78m) - Khung thép D33,5 dày 3mm, hoặc hộp 20x40x2, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,191,480 |
| 481Lưới chống chói loại 2m thông thường (tấm giữa KT: 0.7x1.78m) - Khung thép D33,5 dày 3mm, hoặc hộp 20x40x2, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,453,030 |
| 482Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột , cho các vị trí giữa | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 314,100 |
| 483Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột, cho các vị trí chuyển tiếp | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 177,600 |
| 484Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3mm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 2,826,950 |
| 485Cột ống thép D60x3mm, L=1.44, bịt đầu mũ chỏm cầu, đế cột và tai liên kết (cột chịu lực trên) | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 669,990 |
| 486Cột ống chịu lực loại cột đóng D60x3mm, L=1.59, mặt bích 120x10mm (Trụ móng) | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 662,240 |
| 487Cột ống chịu lực loại mũi neo D60x3mm, L=1.59, mặt bích 120x10mm, cánh xoắn dày 8mm, mũi tròn D30mm (Trụ móng) | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 721,000 |
| 488Dây thép gai 2x2,5mm | md | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 5,500 |
| 489Cột chịu lực ống thép D60x3mm, L=1.59m (Trụ móng) | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 721,140 |
| 490Cột ống thép D60x3mm, L=1.64m, bản thép đế cọc và 12 móc thép D8- L120mm (cột chịu lực trên) | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 789,060 |
| 491Đinh phản quang nhôm 1 mặt hoặc 2 mặt (Kt 11 x 13cm x 25cm) | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 320,000 |
| 16Cát tự nhiên | m3 | Cát tự nhiên | Tỉnh Điện Biên | Materials | 300,000 |
| 22Gạch blog | viên | Gạch xây | Tỉnh Điện Biên | Materials | 2,200 |
| 26Gạch Nung | viên | Gạch xây | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,800 |
| 47Xi măng Điện Biên PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,900 |
| 61Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DATA-240- 0,6/1 kV | m | vật tư ngành điện | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,455,070 |
| 65Cáp trung thế có màn chắn kim loại-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/SE/DSTA-3x240- 12/20(24)kV | m | vật tư ngành điện | Tỉnh Điện Biên | Materials | 5,563,740 |
| 68Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) LV-ABC-2x50- 0,6/1 kV (ruột nhôm) | m | vật tư ngành điện | Tỉnh Điện Biên | Materials | 65,690 |
| 460Cột đỡ biển báo D88,3x3 mạ kẽm | m | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 689,000 |
| 461Giá long môn | kg | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 56,700 |
| 462Cột tay vươn | kg | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 55,900 |
| 463Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 697x310x4mm (tấm sóng cong đặc biệt, 2 đầu ) | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 776,830 |
| 464Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 3320x310x4mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,988,000 |
| 465Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 6320x310x4mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 3,709,500 |
| 466Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 3 sóng, 4330x460x4mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 4,374,000 |
| 467Hộ lan tấm sóng nối loại 2 sóng và 3 sóng , 4330x460x4 mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 2,980,000 |
| 468Tấm cuối 610x310x4mm (2 sóng) | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 618,000 |
| 469Tấm cuối 610x460x4mm (3 sóng) | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 988,800 |
| 470Hộp đệm (70x300x5) | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 118,000 |
| 471Hộp đệm (389x624x4,3)mm | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 721,000 |
| 472Hộp đệm chữ C (160x400x110x5)mm | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 398,700 |
| 473Tiêu phản quang dán MPQ đỏ vàng loại XI | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 17,500 |
| 474Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2500mm | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,727,500 |
| 475Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2150mm | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,519,100 |
| 476Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x1500mm | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,091,600 |
| 477Bulong M16x33 | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 9,000 |
| 478Bulong M18x40 | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 12,000 |
| 479Bulong M20x180 | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 40,000 |
| 480Lưới chống chói (tấm đầu cuối KT: 0.7x0.2x1.78m) - Khung thép D33,5 dày 3mm, hoặc hộp 20x40x2, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,191,480 |
| 481Lưới chống chói loại 2m thông thường (tấm giữa KT: 0.7x1.78m) - Khung thép D33,5 dày 3mm, hoặc hộp 20x40x2, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,453,030 |
| 482Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột , cho các vị trí giữa | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 314,100 |
| 483Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột, cho các vị trí chuyển tiếp | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 177,600 |
| 484Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3mm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm | tấm | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 2,826,950 |
| 485Cột ống thép D60x3mm, L=1.44, bịt đầu mũ chỏm cầu, đế cột và tai liên kết (cột chịu lực trên) | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 669,990 |
| 486Cột ống chịu lực loại cột đóng D60x3mm, L=1.59, mặt bích 120x10mm (Trụ móng) | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 662,240 |
| 487Cột ống chịu lực loại mũi neo D60x3mm, L=1.59, mặt bích 120x10mm, cánh xoắn dày 8mm, mũi tròn D30mm (Trụ móng) | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 721,000 |
| 488Dây thép gai 2x2,5mm | md | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 5,500 |
| 489Cột chịu lực ống thép D60x3mm, L=1.59m (Trụ móng) | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 721,140 |
| 490Cột ống thép D60x3mm, L=1.64m, bản thép đế cọc và 12 móc thép D8- L120mm (cột chịu lực trên) | cột | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 789,060 |
| 491Đinh phản quang nhôm 1 mặt hoặc 2 mặt (Kt 11 x 13cm x 25cm) | cái | Vật tư đường bộ | Tỉnh Điện Biên | Materials | 320,000 |
| 16Cát tự nhiên | m3 | Cát tự nhiên | Tỉnh Điện Biên | Materials | 300,000 |
| 22Gạch blog | viên | Gạch xây | Tỉnh Điện Biên | Materials | 2,200 |
| 26Gạch Nung | viên | Gạch xây | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,800 |
| 47Xi măng Điện Biên PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,900 |
| 61Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) CXV/DATA-240- 0,6/1 kV | m | vật tư ngành điện | Tỉnh Điện Biên | Materials | 1,455,070 |
| 65Cáp trung thế có màn chắn kim loại-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) CXV/SE/DSTA-3x240- 12/20(24)kV | m | vật tư ngành điện | Tỉnh Điện Biên | Materials | 5,563,740 |
| 68Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) LV-ABC-2x50- 0,6/1 kV (ruột nhôm) | m | vật tư ngành điện | Tỉnh Điện Biên | Materials | 65,690 |