Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 280,909 |
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 280,909 |
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 280,909 |
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 280,909 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 280,909 |
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 280,909 |
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 280,909 |
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 280,909 |
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 280,909 |
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 280,909 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 528,182 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 666,364 |
| 578Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 666,364 |
| 578Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 666,364 |
| 578Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 666,364 |
| 578Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 666,364 |
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 280,909 |
| 573Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 280,909 |
| 574Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 280,909 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 528,182 |
| 575Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 528,182 |
| 576Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 528,182 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 666,364 |
| 577Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 666,364 |
| 578Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 666,364 |
| 578Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 666,364 |
| 578Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 666,364 |
| 578Đèn khẩn cấp có tem PCCC | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 666,364 |