Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,241 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | kg | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,241 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên xây tô | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,472,222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,699,074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,583,333 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,550,926 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,550,926 |