Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 1,685,455 |
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 1,685,455 |
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 1,685,455 |
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 1,685,455 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 1,685,455 |
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 1,685,455 |
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 1,685,455 |
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 1,685,455 |
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 1,685,455 |
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 1,685,455 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 2,314,545 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 3,040,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 3,500,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 4,750,000 |
| 613Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,703,636 |
| 613Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,703,636 |
| 613Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,703,636 |
| 613Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 3,703,636 |
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 1,685,455 |
| 608Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 1,685,455 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 2,314,545 |
| 609Bộ đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 2,314,545 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 3,040,000 |
| 610Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 3,040,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 3,500,000 |
| 611Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 3,500,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 4,750,000 |
| 612Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 4,750,000 |
| 613Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,703,636 |
| 613Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,703,636 |
| 613Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,703,636 |
| 613Bộ đèn CSĐ Năng Lượng Mặt Trời | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 3,703,636 |