Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 546,000 |
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 546,000 |
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 546,000 |
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 546,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 546,000 |
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 546,000 |
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 546,000 |
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 546,000 |
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 546,000 |
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 546,000 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 591,500 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 624,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 910,000 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 3,612,700 |
| 693Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 4,513,600 |
| 693Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 4,513,600 |
| 693Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 4,513,600 |
| 693Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 4,513,600 |
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 546,000 |
| 688Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 546,000 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 591,500 |
| 689Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 591,500 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 624,000 |
| 690Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 624,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 910,000 |
| 691Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 910,000 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 3,612,700 |
| 692Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 3,612,700 |
| 693Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 4,513,600 |
| 693Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 4,513,600 |
| 693Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 4,513,600 |
| 693Khung móng trụ đèn | Cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 4,513,600 |