Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 200,000 |
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 250,000 |
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 320,000 |
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 320,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 200,000 |
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 250,000 |
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 320,000 |
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 320,000 |
| 66Đá hộc |
| m3 |
| Đá xây dựng |
| Khu vực 7 |
| Materials |
| 280,000 |
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 320,000 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 7,500 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 7,200 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 7,500 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 6,450 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 7,000 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 7,000 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 5,600 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 5,800 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 8,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 5,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 3,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 5,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 6,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 6,100 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 4,300 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 4,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 5,400 |
| 69Đá granite tự nhiên | m2 | Đá tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 1,100,000 |
| 69Đá granite tự nhiên | m2 | Đá tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 1,100,000 |
| 69Đá granite tự nhiên | m2 | Đá tự nhiên | Khu vực 8 | Materials | 1,100,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 402,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 402,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 402,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 402,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 402,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 390,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 390,000 |
| 71Đá 0 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 390,000 |
| 71Đá 0 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 390,000 |
| 72Đá 40 X 60 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 400,000 |
| 72Đá 40 X 60 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 390,000 |
| 72Đá 40 X 60 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 390,000 |
| 72Đá 40 X 60 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 368,000 |
| 72Đá 40 X 60 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 368,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 400,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 335,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 335,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 330,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 350,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 350,000 |
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 250,000 |
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 315,000 |
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 310,000 |
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 310,000 |
| 66Đá hộc |
| m3 |
| Đá xây dựng |
| Khu vực 7 |
| Materials |
| 280,000 |
| 66Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 320,000 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 7,500 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 7,200 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 7,500 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 6,450 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 7,000 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 7,000 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 5,600 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 5,800 |
| 67Đá chẻ 150x200x250 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 8,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 5,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 3,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 5,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 6,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 6,100 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 4,300 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 4,500 |
| 68Đá chẻ 100x150x200 | viên | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 5,400 |
| 69Đá granite tự nhiên | m2 | Đá tự nhiên | Khu vực 1 | Materials | 1,100,000 |
| 69Đá granite tự nhiên | m2 | Đá tự nhiên | Khu vực 3 | Materials | 1,100,000 |
| 69Đá granite tự nhiên | m2 | Đá tự nhiên | Khu vực 8 | Materials | 1,100,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 402,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 402,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 402,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 402,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 402,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 390,000 |
| 70Đá 10 x 20 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 390,000 |
| 71Đá 0 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 390,000 |
| 71Đá 0 x 40 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 390,000 |
| 72Đá 40 X 60 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 400,000 |
| 72Đá 40 X 60 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 390,000 |
| 72Đá 40 X 60 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 390,000 |
| 72Đá 40 X 60 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 368,000 |
| 72Đá 40 X 60 | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 368,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 400,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 335,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 335,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 330,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 350,000 |
| 73Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 350,000 |
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 250,000 |
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 315,000 |
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 310,000 |
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 310,000 |