Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 1,300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,300 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 780 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 1,300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,300 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 780 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 750 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Materials | 115,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Materials | 120,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Materials | 100,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Materials | 115,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Materials | 115,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Materials | 104,545 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Materials | 125,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Materials | 110,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Materials | 125,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Materials | 130,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Materials | 109,100 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Materials | 120,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Materials | 175,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Materials | 113,636 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Materials | 137,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Materials | 127,500 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Materials | 165,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Materials | 135,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Materials | 136,364 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Materials | 140,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Materials | 105,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Materials | 175,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Materials | 140,909 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Materials | 172,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Materials | 87,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Materials | 120,000 |
| 92Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Materials | 135,000 |
| 92Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Materials | 125,000 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 780 |
| 87Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 780 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 750 |
| 88Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 750 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Materials | 115,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Materials | 120,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Materials | 100,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Materials | 115,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Materials | 115,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Materials | 104,545 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Materials | 125,000 |
| 89Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Materials | 110,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Materials | 125,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Materials | 130,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Materials | 109,100 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Materials | 120,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Materials | 175,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Materials | 113,636 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Materials | 137,000 |
| 90Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Materials | 127,500 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Materials | 165,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Materials | 135,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 3 | Materials | 136,364 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 4 | Materials | 140,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 5 | Materials | 105,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 6 | Materials | 175,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 7 | Materials | 140,909 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 8 | Materials | 172,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 9 | Materials | 87,000 |
| 91Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 10 | Materials | 120,000 |
| 92Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 1 | Materials | 135,000 |
| 92Gạch ceramic | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực 2 | Materials | 125,000 |