Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 103Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 140,000 |
| 103Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 121,000 |
| 103Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 132,000 |
| 103Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 120,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 103Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 140,000 |
| 103Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 121,000 |
| 103Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 132,000 |
| 103Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 120,000 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 105,000 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 79,439 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 95,327 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 95,000 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 112,000 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 104,670 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 135,000 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 105,000 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 106,000 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 114,019 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 110,280 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 125,400 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 125,400 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 117,196 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 145,000 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 110,000 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 108,000 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 128,037 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 123,364 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 139,000 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 139,000 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 129,900 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 155,000 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 115,000 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 100,000 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 86,729 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 110,000 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 115,000 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 86,729 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 115,000 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 105,000 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 109,500 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 96,075 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 80,000 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 127,000 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 96,075 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 127,000 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 125,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 97,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 92,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 100,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 115,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 115,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 119,000 |
| 110Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 109,500 |
| 110Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 101,000 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 105,000 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 79,439 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 95,327 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 95,000 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 112,000 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 104,670 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 135,000 |
| 104Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 105,000 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 106,000 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 114,019 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 110,280 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 125,400 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 125,400 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 117,196 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 145,000 |
| 105Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 110,000 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 108,000 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 128,037 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 123,364 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 139,000 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 139,000 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 129,900 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 155,000 |
| 106Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 115,000 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 100,000 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 86,729 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 110,000 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 115,000 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 86,729 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 115,000 |
| 107Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 105,000 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 109,500 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 96,075 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 80,000 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 127,000 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 96,075 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 127,000 |
| 108Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 125,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 97,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 92,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 100,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 115,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 115,000 |
| 109Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 119,000 |
| 110Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 109,500 |
| 110Tôn sóng mạ màu | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 101,000 |