Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Materials | 1,222,222 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Materials | 1,361,111 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Materials | 1,361,111 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Materials | 1,361,111 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Materials | 1,222,222 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Materials | 1,361,111 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Materials | 1,361,111 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Materials | 1,361,111 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Materials | 1,361,111 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Materials | 1,222,222 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Materials | 1,250,000 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Materials | 1,277,778 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Materials | 1,268,519 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Materials | 1,305,556 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Materials | 1,268,519 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Materials | 1,407,407 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Materials | 1,407,407 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Materials | 1,407,407 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Materials | 1,407,407 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Materials | 1,268,519 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Materials | 1,296,296 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Materials | 1,324,074 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Materials | 1,314,815 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Materials | 1,356,481 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Materials | 1,314,815 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Materials | 1,458,333 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Materials | 1,458,333 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Materials | 1,458,333 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Materials | 1,458,333 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Materials | 1,314,815 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Materials | 1,342,593 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 130,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 60,000 |
| 1505Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 50,000 |
| 1505Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 50,000 |
| 1505Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 50,000 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Materials | 1,361,111 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Materials | 1,222,222 |
| 1500Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Materials | 1,250,000 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Materials | 1,277,778 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Materials | 1,268,519 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Materials | 1,305,556 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Materials | 1,268,519 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Materials | 1,407,407 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Materials | 1,407,407 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Materials | 1,407,407 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Materials | 1,407,407 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Materials | 1,268,519 |
| 1501Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Materials | 1,296,296 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Materials | 1,324,074 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Materials | 1,314,815 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Materials | 1,356,481 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Materials | 1,314,815 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Materials | 1,458,333 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Materials | 1,458,333 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Materials | 1,458,333 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Materials | 1,458,333 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Materials | 1,314,815 |
| 1502Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Materials | 1,342,593 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 130,000 |
| 1503Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 130,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 60,000 |
| 1504Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 60,000 |
| 1505Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 50,000 |
| 1505Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 50,000 |
| 1505Phụ gia cấp độ Đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 50,000 |