Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Materials | 36,389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Materials | 36,389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Materials | 36,389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Materials | 36,389 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Materials | 36,389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Materials | 36,389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Materials | 36,389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Materials | 36,389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Materials | 36,389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Materials | 36,389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Materials | 36,389 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Materials | 45,895 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Materials | 43,212 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Materials | 47,580 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Materials | 44,649 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Materials | 96,578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Materials | 96,578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Materials | 96,578 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Materials | 36,389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Materials | 36,389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Materials | 36,389 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Materials | 45,895 |
| 1621Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Materials | 45,895 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Materials | 43,212 |
| 1622Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Materials | 43,212 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Materials | 47,580 |
| 1623Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Materials | 47,580 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Materials | 44,649 |
| 1624Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Materials | 44,649 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Materials | 96,578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Materials | 96,578 |
| 1625Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Materials | 96,578 |