Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 13,512 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 13,512 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 13,512 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 13,512 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 13,512 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 13,512 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 13,512 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 13,512 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 13,512 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 13,512 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 13,512 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 8,444 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 11,822 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 9,785 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 14,532 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 7,782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 7,782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 7,782 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 13,512 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 13,512 |
| 2050Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 13,512 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 8,444 |
| 2051Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 8,444 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 11,822 |
| 2052Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 11,822 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 9,785 |
| 2053Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 9,785 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 14,532 |
| 2054Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 14,532 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 7,782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 7,782 |
| 2055Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 7,782 |