Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 347Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 5,000 |
| 347Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 5,000 |
| 347Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 5,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 16,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 347Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 5,000 |
| 347Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 5,000 |
| 347Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 5,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 16,000 |
| 349Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 5,044 |
| 350Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 7,316 |
| 351Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,523 |
| 352Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 20,797 |
| 353Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 31,133 |
| 354Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 37,360 |
| 355Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 4,318 |
| 356Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 6,136 |
| 357Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 6,273 |
| 358Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 8,000 |
| 359Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,909 |
| 360Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 11,273 |
| 361Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 20,091 |
| 362Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 21,591 |
| 363Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 23,636 |
| 364Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 37,273 |
| 365Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 57,500 |
| 366Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 3,455 |
| 367Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 4,218 |
| 368Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 5,932 |
| 369Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 12,945 |
| 370Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 23,345 |
| 371Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 34,982 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,910 |
| 373Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 14,010 |
| 373Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 14,010 |
| 373Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 14,010 |
| 373Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 14,010 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 16,000 |
| 348Thiết bị điện | cái | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 16,000 |
| 349Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 5,044 |
| 350Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 7,316 |
| 351Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,523 |
| 352Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 20,797 |
| 353Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 31,133 |
| 354Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 37,360 |
| 355Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 4,318 |
| 356Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 6,136 |
| 357Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 6,273 |
| 358Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 8,000 |
| 359Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,909 |
| 360Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 11,273 |
| 361Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 20,091 |
| 362Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 21,591 |
| 363Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 23,636 |
| 364Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 37,273 |
| 365Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 57,500 |
| 366Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 3,455 |
| 367Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 4,218 |
| 368Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 5,932 |
| 369Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 12,945 |
| 370Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 23,345 |
| 371Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 34,982 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 10,910 |
| 372Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,910 |
| 373Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 14,010 |
| 373Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 14,010 |
| 373Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 14,010 |
| 373Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 14,010 |