Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,152,390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,152,390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,152,390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,152,390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,152,390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,152,390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 1,152,390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,152,390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,152,390 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 2,856,820 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 4,245,750 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 391,730 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 565,320 |
| 403Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,004,910 |
| 403Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,004,910 |
| 403Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,004,910 |
| 403Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,004,910 |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 1,152,390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,152,390 |
| 398Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,152,390 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 2,856,820 |
| 399Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 2,856,820 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 4,245,750 |
| 400Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 4,245,750 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 391,730 |
| 401Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 391,730 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 565,320 |
| 402Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 565,320 |
| 403Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,004,910 |
| 403Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,004,910 |
| 403Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,004,910 |
| 403Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,004,910 |