Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 65,000 |
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 65,000 |
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 65,000 |
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 65,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 65,000 |
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 65,000 |
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 65,000 |
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 65,000 |
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 65,000 |
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 65,000 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 104,500 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 155,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 185,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 235,000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 293,000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 293,000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 293,000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 293,000 |
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 65,000 |
| 493Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 65,000 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 104,500 |
| 494Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 104,500 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 155,000 |
| 495Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 155,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 185,000 |
| 496Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 185,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 235,000 |
| 497Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 235,000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 293,000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 293,000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 293,000 |
| 498Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 293,000 |