Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 78,100 |
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 78,100 |
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 78,100 |
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 78,100 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 78,100 |
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 78,100 |
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 78,100 |
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 78,100 |
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 78,100 |
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 78,100 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 121,400 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 165,800 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 185,000 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 247,200 |
| 513Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 295,500 |
| 513Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 295,500 |
| 513Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 295,500 |
| 513Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 295,500 |
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 78,100 |
| 508Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 78,100 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 121,400 |
| 509Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 121,400 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 165,800 |
| 510Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 165,800 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 185,000 |
| 511Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 185,000 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 247,200 |
| 512Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 247,200 |
| 513Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 295,500 |
| 513Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 295,500 |
| 513Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 295,500 |
| 513Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 295,500 |