Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 111DUTEX –KAYO Sơn nước ngoại thất | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 98,000 |
| 112Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DUTEX LINE màu trắng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,900 |
| 113Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DUTEX LINE màu vàng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 31,900 |
| 114Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DUTEX LINE màu trắng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 111DUTEX –KAYO Sơn nước ngoại thất | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 98,000 |
| 112Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DUTEX LINE màu trắng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,900 |
| 113Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DUTEX LINE màu vàng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 31,900 |
| 114Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DUTEX LINE màu trắng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 36,800 |
| 115Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DUTEX LINE màu vàng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,800 |
| 116Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DUTEX LINE màu đỏ | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,000 |
| 117Bi phản quang DUTEX Glass Beads | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,000 |
| 118Sơn lót dùng cho sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang hiệu DUTEX Line Primer | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 95,000 |
| 119Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu PHADA LINE màu trắng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,800 |
| 120Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu PHADA LINE màu vàng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,800 |
| 121Sơn lót dùng cho sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang hiệu PHADA Line Primer | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 85,000 |
| 122Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu trắng | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,407 |
| 123Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu vàng | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,332 |
| 124Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu trắng | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,838 |
| 125Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu vàng | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,370 |
| 126Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu đỏ | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,770 |
| 127Sơn lót dạng lỏng Primer-120 dùng cho hệ thống sơn kẻ đường | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 90,142 |
| 128Myhope-putty int: Bột bả nội thất cao cấp | đồng/kg | bột bả | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,842 |
| 129Myhope-putty ext: Bột bả ngoại thất cao cấp | đồng/kg | bột bả | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,782 |
| 130Myhope-Smooth Interior: Sơn mịn nội thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 41,508 |
| 131Myhope-Easy wash: Sơn mịn nội thất lau chùi hiệu quả. | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 99,465 |
| 132Myhope-Ceilling White: Sơn siêu trắng trần nội thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,227 |
| 133Myhope-Glossy Int: Sơn bóng nội thất cao cấp | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 205,227 |
| 134Myhope-Platinium Nano: Sơn Siêu bóng men sứ nano nội thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 258,745 |
| 135Myhope-Extorior: Sơn mịn ngoại thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,866 |
| 136Myhope-Clean Ext: Sơn ngoại thất lau chùi hiệu quả | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 160,854 |
| 137Myhope-Glossy ext: Sơn bóng ngoại thất cao cấp | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 247,891 |
| 138Myhope-Titanium nano: Sơn siêu bóng men sứ nano ngoại thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 274,794 |
| 139Myhope-Alkaline:Sơn lót kháng kiềm nội thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 78,180 |
| 140Myhope-Primer Int: Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 101,193 |
| 141Myhope-Alkaline Ext:Sơn lót kháng kiềm ngoại thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 86,658 |
| 142Myhope-Primer nano: Sơn lót siêu kháng kiềm ngoại thất nano | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 176,657 |
| 143Myhope-Shield Color:Sơn chống thấm màu cao cấp | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 238,555 |
| 144Myhope-Insulation paint: Sơn chống nóng cao cấp | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 300,926 |
| 145Bột trét ngoại thất Weathergard Skimcoat | kgTC | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,000 |
| 146Bột trét ngoại thất Weatherbond Skimcoat | kgTC | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,000 |
| 147Bột trét ngoại thất Exterior Putty | kgTC | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,700 |
| 148Bột trét nội thất Interior Putty | kgTC | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,700 |
| 149Bột trét nội thất Interior Skimcoat | kgTC | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,000 |
| 150Sơn lót nội thất cao cấp Odour-less Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 218,400 |
| 151Sơn lót nội thất Easy Wash Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 205,800 |
| 152Sơn lót nội thất cao cấp Interior Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 162,000 |
| 153Sơn lót nội thất Matex Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 125,800 |
| 154Sơn lót ngoại thất cao cấp Weathergard Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 316,200 |
| 155Sơn lót ngoại thất chống nứt Weatherbond Flex Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 256,000 |
| 156Sơn lót ngoại thất cao cấp Weatherbond Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 220,000 |
| 157Sơn lót ngoại thất Super Matex Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 208,600 |
| 158Sơn phủ nội thất kinh tế Vatex | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 74,200 |
| 159Sơn phủ nội thất Matex | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 122,000 |
| 160Sơn phủ nội thất Matex Sắc Màu Dịu Mát | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 112,200 |
| Materials |
| 36,800 |
| 115Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DUTEX LINE màu vàng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,800 |
| 116Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DUTEX LINE màu đỏ | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,000 |
| 117Bi phản quang DUTEX Glass Beads | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,000 |
| 118Sơn lót dùng cho sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang hiệu DUTEX Line Primer | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 95,000 |
| 119Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu PHADA LINE màu trắng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,800 |
| 120Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu PHADA LINE màu vàng | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,800 |
| 121Sơn lót dùng cho sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang hiệu PHADA Line Primer | Kg | Sơn, Bột bả các loại | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 85,000 |
| 122Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu trắng | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,407 |
| 123Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu vàng | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 32,332 |
| 124Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu trắng | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,838 |
| 125Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu vàng | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,370 |
| 126Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu đỏ | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,770 |
| 127Sơn lót dạng lỏng Primer-120 dùng cho hệ thống sơn kẻ đường | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 90,142 |
| 128Myhope-putty int: Bột bả nội thất cao cấp | đồng/kg | bột bả | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,842 |
| 129Myhope-putty ext: Bột bả ngoại thất cao cấp | đồng/kg | bột bả | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,782 |
| 130Myhope-Smooth Interior: Sơn mịn nội thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 41,508 |
| 131Myhope-Easy wash: Sơn mịn nội thất lau chùi hiệu quả. | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 99,465 |
| 132Myhope-Ceilling White: Sơn siêu trắng trần nội thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 79,227 |
| 133Myhope-Glossy Int: Sơn bóng nội thất cao cấp | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 205,227 |
| 134Myhope-Platinium Nano: Sơn Siêu bóng men sứ nano nội thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 258,745 |
| 135Myhope-Extorior: Sơn mịn ngoại thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,866 |
| 136Myhope-Clean Ext: Sơn ngoại thất lau chùi hiệu quả | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 160,854 |
| 137Myhope-Glossy ext: Sơn bóng ngoại thất cao cấp | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 247,891 |
| 138Myhope-Titanium nano: Sơn siêu bóng men sứ nano ngoại thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 274,794 |
| 139Myhope-Alkaline:Sơn lót kháng kiềm nội thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 78,180 |
| 140Myhope-Primer Int: Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 101,193 |
| 141Myhope-Alkaline Ext:Sơn lót kháng kiềm ngoại thất | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 86,658 |
| 142Myhope-Primer nano: Sơn lót siêu kháng kiềm ngoại thất nano | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 176,657 |
| 143Myhope-Shield Color:Sơn chống thấm màu cao cấp | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 238,555 |
| 144Myhope-Insulation paint: Sơn chống nóng cao cấp | đồng/kg | sơn nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 300,926 |
| 145Bột trét ngoại thất Weathergard Skimcoat | kgTC | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,000 |
| 146Bột trét ngoại thất Weatherbond Skimcoat | kgTC | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,000 |
| 147Bột trét ngoại thất Exterior Putty | kgTC | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,700 |
| 148Bột trét nội thất Interior Putty | kgTC | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,700 |
| 149Bột trét nội thất Interior Skimcoat | kgTC | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,000 |
| 150Sơn lót nội thất cao cấp Odour-less Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 218,400 |
| 151Sơn lót nội thất Easy Wash Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 205,800 |
| 152Sơn lót nội thất cao cấp Interior Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 162,000 |
| 153Sơn lót nội thất Matex Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 125,800 |
| 154Sơn lót ngoại thất cao cấp Weathergard Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 316,200 |
| 155Sơn lót ngoại thất chống nứt Weatherbond Flex Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 256,000 |
| 156Sơn lót ngoại thất cao cấp Weatherbond Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 220,000 |
| 157Sơn lót ngoại thất Super Matex Sealer | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 208,600 |
| 158Sơn phủ nội thất kinh tế Vatex | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 74,200 |
| 159Sơn phủ nội thất Matex | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 122,000 |
| 160Sơn phủ nội thất Matex Sắc Màu Dịu Mát | lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 112,200 |