Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| SƠN DẢI PHÂN CÁCH (Sơn giao thông - Màu sắc: Trắng, đen) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 210,046 |
| SƠN LÓT SÀN EPOXY CHỊU MÀI MÒN (1 cặp gồm phần A và phần B) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 205,046 |
| SƠN MEN BÓNG EPOXY PHỦ SÀN NỘI THẤT CHỊU MÀI MÒN (1 cặp gồm phần A và phần B, màu: Trắng, ghi, xanh dương) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 261,250 |
| SƠN MEN BÓNG EPOXY PHỦ SÀN NỘI THẤT CHỊU MÀI MÒN (1 cặp gồm phần A và phần B, màu: Vàng, đỏ, xanh lá) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| SƠN DẢI PHÂN CÁCH (Sơn giao thông - Màu sắc: Trắng, đen) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 210,046 |
| SƠN LÓT SÀN EPOXY CHỊU MÀI MÒN (1 cặp gồm phần A và phần B) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 205,046 |
| SƠN MEN BÓNG EPOXY PHỦ SÀN NỘI THẤT CHỊU MÀI MÒN (1 cặp gồm phần A và phần B, màu: Trắng, ghi, xanh dương) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 261,250 |
| SƠN MEN BÓNG EPOXY PHỦ SÀN NỘI THẤT CHỊU MÀI MÒN (1 cặp gồm phần A và phần B, màu: Vàng, đỏ, xanh lá) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Materials |
| 327,361 |
| CHẤT PHỦ ĐỆM NỀN SÂN THỂ THAO | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 71,444 |
| SƠN LÓT - CHỐNG THẤM TRỘN XI MĂNG (Hợp chất pha xi măng giúp tăng khả năng chống thấm cho xi măng) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 134,259 |
| SƠN SÂN TENNIS, SÂN THỂ THAO (Màu sắc: Trắng, ghi, xanh dương) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 214,954 |
| SƠN SÂN TENNIS, SÂN THỂ THAO (Màu sắc: Xanh lá, đỏ, vàng) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 281,065 |
| SƠN NHŨ VÀNG, SƠN NHŨ ĐỒNG (Không bao gồm sơn lót) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 509,259 |
| CLEAR PHỦ BÓNG | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 144,630 |
| 39TUYLIPS SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất TKT-122 | kg | Sơn | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,000 |
| TUYLIPS INT SUPER SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp TKT-123 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 125,000 |
| TUYLIPS SUPER PRIMER-Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp TKN-222 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 183,000 |
| TUYLIPS SILVER-Sơn mịn nội thất cao cấp TT- 125 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 62,000 |
| TUYLIPS GLOSSY-Sơn bóng nội thất cao cấp TT- 131 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 269,000 |
| TUYLIPS BASIC-Sơn mịn ngoại thất TN-224 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 109,000 |
| TUYLIPS SATIN-Sơn bóng ngoại thất cao cấp TN- 228 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 303,000 |
| TUYLIPS WATERPROOF-Sơn chống thấm xi măng cao cấp CT-22A | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 184,000 |
| TUYLIPS LUXURY REFLECTIVE-Sơn phản quang cao cấp, sử dụng cho đường giao thông TPQ- 8AA | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 238,700 |
| TUYLIPS LI-GRANIT-Sơn giả đá hạt cao cấp TL- 16 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 294,000 |
| NANO ONE SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất NKT-122 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,200 |
| NANO ONE SUPER SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp NKT-123 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 117,000 |
| NANO ONE ECONOMIC-Sơn nội thất NT-124 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 31,840 |
| NANO ONE MODERN FINISH-Sơn nội thất cao cấp NT-125 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 61,708 |
| NANO ONE EXT SUPER COVER-Sơn nội thất siêu phủ không bóng NN-200 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 96,396 |
| NANO ONE MATT-Sơn bóng mờ ngoại thất NN- 226 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 221,095 |
| NANO ONE INTERIOR PUTTY-Bột trét nội thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,250 |
| NANO ONE EXTERIOR PUTTY-Bột trét ngoại thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,000 |
| TUYLIPS MAXCOAT INT-Bột trét chống thấm nội thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,500 |
| TUYLIPS MAXCOAT EXT-Bột trét chống thấm ngoại thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,700 |
| Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 203,822 |
| Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 283,062 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp E500 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 98,617 |
| Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 230,663 |
| Sơn bóng nội thất E5000 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 233,598 |
| Sơn siêu bóng nội thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 303,758 |
| Sơn mịn nội thất cao cấp E300 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 74,048 |
| Sơn siêu trắng nội thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 84,867 |
| Sơn chống kiềm nội thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 113,821 |
| Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 202,802 |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp 7IN | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 287,899 |
| Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 330,754 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp V300 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 97,410 |
| Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 229,534 |
| Sơn bóng nội thất cao cấp 7IN | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 255,910 |
| Sơn siêu bóng nội thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 295,457 |
| Sơn mịn nội thất cao cấp V100 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 73,229 |
| Sơn siêu trắng nội thất Nano cao cấp Supe White | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 84,048 |
| Sơn chống kiềm nội thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 111,609 |
| 41Sơn lót nội thất công nghệ cao KT02 | kg | Sơn | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 225,000 |
| Materials |
| 327,361 |
| CHẤT PHỦ ĐỆM NỀN SÂN THỂ THAO | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 71,444 |
| SƠN LÓT - CHỐNG THẤM TRỘN XI MĂNG (Hợp chất pha xi măng giúp tăng khả năng chống thấm cho xi măng) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 134,259 |
| SƠN SÂN TENNIS, SÂN THỂ THAO (Màu sắc: Trắng, ghi, xanh dương) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 214,954 |
| SƠN SÂN TENNIS, SÂN THỂ THAO (Màu sắc: Xanh lá, đỏ, vàng) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 281,065 |
| SƠN NHŨ VÀNG, SƠN NHŨ ĐỒNG (Không bao gồm sơn lót) | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 509,259 |
| CLEAR PHỦ BÓNG | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 144,630 |
| 39TUYLIPS SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất TKT-122 | kg | Sơn | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,000 |
| TUYLIPS INT SUPER SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp TKT-123 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 125,000 |
| TUYLIPS SUPER PRIMER-Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp TKN-222 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 183,000 |
| TUYLIPS SILVER-Sơn mịn nội thất cao cấp TT- 125 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 62,000 |
| TUYLIPS GLOSSY-Sơn bóng nội thất cao cấp TT- 131 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 269,000 |
| TUYLIPS BASIC-Sơn mịn ngoại thất TN-224 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 109,000 |
| TUYLIPS SATIN-Sơn bóng ngoại thất cao cấp TN- 228 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 303,000 |
| TUYLIPS WATERPROOF-Sơn chống thấm xi măng cao cấp CT-22A | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 184,000 |
| TUYLIPS LUXURY REFLECTIVE-Sơn phản quang cao cấp, sử dụng cho đường giao thông TPQ- 8AA | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 238,700 |
| TUYLIPS LI-GRANIT-Sơn giả đá hạt cao cấp TL- 16 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 294,000 |
| NANO ONE SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất NKT-122 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,200 |
| NANO ONE SUPER SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp NKT-123 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 117,000 |
| NANO ONE ECONOMIC-Sơn nội thất NT-124 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 31,840 |
| NANO ONE MODERN FINISH-Sơn nội thất cao cấp NT-125 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 61,708 |
| NANO ONE EXT SUPER COVER-Sơn nội thất siêu phủ không bóng NN-200 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 96,396 |
| NANO ONE MATT-Sơn bóng mờ ngoại thất NN- 226 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 221,095 |
| NANO ONE INTERIOR PUTTY-Bột trét nội thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,250 |
| NANO ONE EXTERIOR PUTTY-Bột trét ngoại thất | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,000 |
| TUYLIPS MAXCOAT INT-Bột trét chống thấm nội thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,500 |
| TUYLIPS MAXCOAT EXT-Bột trét chống thấm ngoại thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,700 |
| Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 203,822 |
| Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 283,062 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp E500 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 98,617 |
| Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 230,663 |
| Sơn bóng nội thất E5000 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 233,598 |
| Sơn siêu bóng nội thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 303,758 |
| Sơn mịn nội thất cao cấp E300 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 74,048 |
| Sơn siêu trắng nội thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 84,867 |
| Sơn chống kiềm nội thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 113,821 |
| Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 202,802 |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp 7IN | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 287,899 |
| Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 330,754 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp V300 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 97,410 |
| Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 229,534 |
| Sơn bóng nội thất cao cấp 7IN | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 255,910 |
| Sơn siêu bóng nội thất Nano cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 295,457 |
| Sơn mịn nội thất cao cấp V100 | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 73,229 |
| Sơn siêu trắng nội thất Nano cao cấp Supe White | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 84,048 |
| Sơn chống kiềm nội thất cao cấp | kg | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 111,609 |
| 41Sơn lót nội thất công nghệ cao KT02 | kg | Sơn | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 225,000 |