Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngói chính sóng tròn Secoin Kích thước : 423 x 335 mm (± 2mm) | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 20,800 |
| Ngói chính sóng vuông Secoin Kích thước: 423 x 335 mm (±2 mm) | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 23,100 |
| Ngói phẳng kiểu Pháp Secoin Kích thước: 406 x 345 mm (±2 mm) | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 23,100 |
| Ngói phẳng kiểu Nhật Secoin Kích thước: 406 x 345 mm (±2 mm) | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 23,100 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngói chính sóng tròn Secoin Kích thước : 423 x 335 mm (± 2mm) | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 20,800 |
| Ngói chính sóng vuông Secoin Kích thước: 423 x 335 mm (±2 mm) | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 23,100 |
| Ngói phẳng kiểu Pháp Secoin Kích thước: 406 x 345 mm (±2 mm) | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 23,100 |
| Ngói phẳng kiểu Nhật Secoin Kích thước: 406 x 345 mm (±2 mm) | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 23,100 |
| Bò nóc, bò cạnh, lót sóng sóng tròn Secoin Kích thước: 424x207x181mm 380x210mm 424x207x181mm | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 34,000 |
| Cuối nóc, cuối cạnh, cuối mái sóng Secoin Kích thước: 424x207x181mm 380x210mm 424x207x181mm | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 49,500 |
| Bò nóc, bò cạnh ngói Phẳng Secoin Kích thước: 380 x 330 x 210 335x151x191 370x243mm | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 37,000 |
| Cuối nóc, cuối cạnh, cuối mái phẳng Secoin Kích thước: 380 x 330 x 210 335x151x191 370x243mm | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 55,000 |
| Gạch terrazzo ngoài trời Secoin Kích thước: 300x300x30mm; 400x400x30mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 108,000 |
| Gạch Terrazzo ngoài trời Secoin( nhãn hiệu Setterra) Kích thước: 300x300x30mm; 400x400x30mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 95,000 |
| Gạch nghệ thuật ngoài trời Secoin Kích thước: 300x300x30mm; 400x400x30mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 275,000 |
| Gạch nghệ thuật ngoài trời Secoin (Model SOD30 kích thước 300x300; SOD40 kích thước 400x400) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 275,000 |
| Gạch terrazzo nột thất Secoin Kích thước: 300x300x30mm; 400x400x30mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 250,000 |
| Gạch Block lát hè tự chèn Secoin Kích thước: 200x100x60,164x200x60,160x16 0x60,240x240x60, 225x112.5x60,100x100x60, 150x150x60mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 108,000 |
| Gạch Block lát hè tự chèn Secoin màu phát triển mới theo thiết kế | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 135,000 |
| Gạch Block lát hè tự chèn cao cấp Sabbiato Secoin Kích thước: 200x100x60; 150x150x60; 100x100x60; 300x300x60; 240x240x60; 164x200x60 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 275,000 |
| Gạch Block trải thảm cỏ Secoin Kích thước: 400x200x100mm) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 130,000 |
| Cống tròn D300 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm; dày 50 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 354,000 |
| Cống tròn D400 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 55 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 430,000 |
| Cống tròn D500 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 60 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 584,000 |
| Cống tròn D600 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 70 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 649,000 |
| Cống tròn D800 VH- Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 80 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 992,000 |
| Cống tròn D1000 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 100 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 1,428,000 |
| Cống tròn D1200 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 120 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,164,000 |
| Cống tròn D1250 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 120 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,460,000 |
| Cống tròn D1500 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm ; dày 130 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,829,000 |
| Cống tròn D1800 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2000 mm; dày 180 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 4,149,000 |
| Cống tròn D2000 VH - Tương đương tải trọng T; L=2000 mm; dày 180 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 4,501,000 |
| Cống tròn D300 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; ; dày 50 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 360,000 |
| Cống tròn D400 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 55 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 437,000 |
| Cống tròn D500 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 60 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 593,000 |
| Cống tròn D600 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 70 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 659,000 |
| Cống tròn D800 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 80 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 1,007,000 |
| Cống tròn D1000 HL-93 Tương đương tải TC ; L=2500 mm; dày 100 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 1,450,000 |
| Cống tròn D1200 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 120 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,198,000 |
| Cống tròn D1250 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm ; dày 120 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,506,000 |
| Cống tròn D1500 HL-93- Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 130 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,864,000 |
| Cống tròn D1800 HL-93 - Tương đương tải TC; L=2000 mm ; dày 180 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 4,202,000 |
| Cống tròn D2000 HL-93 - Tương đương tải TC; L=2000 mm; dày 180 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 4,560,000 |
| Đế cống D300, KT (420x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 85,000 |
| Đế cống D400, KT (500x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 100,000 |
| Đế cống D500, KT (650x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 118,000 |
| Đế cống D600, KT (730x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 144,000 |
| Đế cống D800, KT (920x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 176,000 |
| Đế cống D1000, KT (1130x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 298,000 |
| Đế cống D1200, KT (1360x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 368,000 |
| Đế cống D1250, KT (1360x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 368,000 |
| Đế cống D1500, KT (1470x320) mác 200 bản 32 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 484,000 |
| Đế cống D1800, KT (1690x320) mác 200 bản 32 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 598,000 |
| Đế cống D2000, KT (1770x320) mác 200 bản 32 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 631,000 |
| Bò nóc, bò cạnh, lót sóng sóng tròn Secoin Kích thước: 424x207x181mm 380x210mm 424x207x181mm | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 34,000 |
| Cuối nóc, cuối cạnh, cuối mái sóng Secoin Kích thước: 424x207x181mm 380x210mm 424x207x181mm | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 49,500 |
| Bò nóc, bò cạnh ngói Phẳng Secoin Kích thước: 380 x 330 x 210 335x151x191 370x243mm | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 37,000 |
| Cuối nóc, cuối cạnh, cuối mái phẳng Secoin Kích thước: 380 x 330 x 210 335x151x191 370x243mm | viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 55,000 |
| Gạch terrazzo ngoài trời Secoin Kích thước: 300x300x30mm; 400x400x30mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 108,000 |
| Gạch Terrazzo ngoài trời Secoin( nhãn hiệu Setterra) Kích thước: 300x300x30mm; 400x400x30mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 95,000 |
| Gạch nghệ thuật ngoài trời Secoin Kích thước: 300x300x30mm; 400x400x30mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 275,000 |
| Gạch nghệ thuật ngoài trời Secoin (Model SOD30 kích thước 300x300; SOD40 kích thước 400x400) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 275,000 |
| Gạch terrazzo nột thất Secoin Kích thước: 300x300x30mm; 400x400x30mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 250,000 |
| Gạch Block lát hè tự chèn Secoin Kích thước: 200x100x60,164x200x60,160x16 0x60,240x240x60, 225x112.5x60,100x100x60, 150x150x60mm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 108,000 |
| Gạch Block lát hè tự chèn Secoin màu phát triển mới theo thiết kế | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 135,000 |
| Gạch Block lát hè tự chèn cao cấp Sabbiato Secoin Kích thước: 200x100x60; 150x150x60; 100x100x60; 300x300x60; 240x240x60; 164x200x60 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 275,000 |
| Gạch Block trải thảm cỏ Secoin Kích thước: 400x200x100mm) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 130,000 |
| Cống tròn D300 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm; dày 50 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 354,000 |
| Cống tròn D400 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 55 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 430,000 |
| Cống tròn D500 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 60 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 584,000 |
| Cống tròn D600 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 70 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 649,000 |
| Cống tròn D800 VH- Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 80 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 992,000 |
| Cống tròn D1000 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 100 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 1,428,000 |
| Cống tròn D1200 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 120 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,164,000 |
| Cống tròn D1250 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm; dày 120 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,460,000 |
| Cống tròn D1500 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm ; dày 130 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,829,000 |
| Cống tròn D1800 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2000 mm; dày 180 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 4,149,000 |
| Cống tròn D2000 VH - Tương đương tải trọng T; L=2000 mm; dày 180 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 4,501,000 |
| Cống tròn D300 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; ; dày 50 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 360,000 |
| Cống tròn D400 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 55 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 437,000 |
| Cống tròn D500 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 60 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 593,000 |
| Cống tròn D600 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 70 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 659,000 |
| Cống tròn D800 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 80 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 1,007,000 |
| Cống tròn D1000 HL-93 Tương đương tải TC ; L=2500 mm; dày 100 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 1,450,000 |
| Cống tròn D1200 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 120 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,198,000 |
| Cống tròn D1250 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm ; dày 120 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,506,000 |
| Cống tròn D1500 HL-93- Tương đương tải TC L=2500 mm; dày 130 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 2,864,000 |
| Cống tròn D1800 HL-93 - Tương đương tải TC; L=2000 mm ; dày 180 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 4,202,000 |
| Cống tròn D2000 HL-93 - Tương đương tải TC; L=2000 mm; dày 180 mm | md | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 4,560,000 |
| Đế cống D300, KT (420x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 85,000 |
| Đế cống D400, KT (500x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 100,000 |
| Đế cống D500, KT (650x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 118,000 |
| Đế cống D600, KT (730x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 144,000 |
| Đế cống D800, KT (920x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 176,000 |
| Đế cống D1000, KT (1130x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 298,000 |
| Đế cống D1200, KT (1360x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 368,000 |
| Đế cống D1250, KT (1360x270) mác 200 bản 25 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 368,000 |
| Đế cống D1500, KT (1470x320) mác 200 bản 32 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 484,000 |
| Đế cống D1800, KT (1690x320) mác 200 bản 32 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 598,000 |
| Đế cống D2000, KT (1770x320) mác 200 bản 32 | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Tỉnh Hưng Yên | Materials | 631,000 |