Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại gỗ lim Nam Phi | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,150,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,550,000 |
| Loại gỗ lim Nam Phi | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,350,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,050,000 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại gỗ lim Nam Phi | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,150,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,550,000 |
| Loại gỗ lim Nam Phi | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,350,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,050,000 |
| Loại gỗ lim Nam Phi |
| m² |
| giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
| Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Materials |
| 1,850,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,850,000 |
| Loại gỗ lim Nam Phi | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,550,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 270,000 |
| Loại gỗ lim Nam Phi | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 420,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 500,000 |
| Loại gỗ lim Nam Phi | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 800,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,000 |
| Loại gỗ lim Nam Phi | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 35,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN20-PN16-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN20-PN20-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN12.5-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 16,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN16-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 19,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN20-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN10-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN12.5-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 26,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN16-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN20-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 36,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN8-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 27,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN10-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 32,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN12.5-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 39,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN16-dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 47,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN20-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 56,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN8-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN10-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 50,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN12.5-dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 60,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN16-dày 4.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 73,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN20-dày 5.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN8-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 65,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN10-dày 3.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 80,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN12.5-dày 4.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 97,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN16-dày 5.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 115,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN20-dày 7.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN8-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 92,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN10-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 114,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN12.5-dày 5.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 137,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN16-dày 6.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 164,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN20-dày 8.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 196,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN8-dày 4.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 146,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN10-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 162,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN12.5-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 195,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN16-dày 8.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 235,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN20-dày 10.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 281,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN6-dày 4.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 158,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN8-dày 5.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 196,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN10-dày 6.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 245,600 |
| Loại gỗ lim Nam Phi |
| m² |
| giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
| Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Materials |
| 1,850,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,850,000 |
| Loại gỗ lim Nam Phi | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,550,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 270,000 |
| Loại gỗ lim Nam Phi | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 420,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 500,000 |
| Loại gỗ lim Nam Phi | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 800,000 |
| Loại gỗ nhóm 3 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,000 |
| Loại gỗ lim Nam Phi | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 35,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN20-PN16-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 12,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN20-PN20-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN12.5-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 16,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN16-dày 2.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 19,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN20-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN10-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 21,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN12.5-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 26,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN16-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN20-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 36,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN8-dày 2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 27,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN10-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 32,600 |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN12.5-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 39,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN16-dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 47,400 |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN20-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 56,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN8-dày 2.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN10-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 50,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN12.5-dày 3.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 60,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN16-dày 4.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 73,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN20-dày 5.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN8-dày 3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 65,100 |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN10-dày 3.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 80,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN12.5-dày 4.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 97,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN16-dày 5.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 115,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN20-dày 7.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 138,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN8-dày 3.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 92,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN10-dày 4.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 114,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN12.5-dày 5.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 137,700 |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN16-dày 6.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 164,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN20-dày 8.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 196,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN8-dày 4.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 146,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN10-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 162,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN12.5-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 195,800 |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN16-dày 8.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 235,200 |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN20-dày 10.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 281,500 |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN6-dày 4.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 158,000 |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN8-dày 5.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 196,300 |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN10-dày 6.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 245,600 |