Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=8m tôn dày 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,168,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=9m tôn dày 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,599,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=9m tôn dày 4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,008,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=10m tôn dày 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=8m tôn dày 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,168,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=9m tôn dày 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,599,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=9m tôn dày 4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,008,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=10m tôn dày 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Materials |
| 4,998,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=10m tôn dày 4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,376,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=11m tôn dày 4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,772,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 5m D78-3mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,325,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 6m D78-3mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,610,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 6m D78- 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,110,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 7m D78-3mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,230,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 7m D78- 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,620,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 8m D78-3mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,550,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 8m D78- 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,050,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 9m D78- 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,550,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 9m D78-4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,050,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 10m D78- 4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,608,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 11m D78- 4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,349,000 |
| Cần đèn đơn PT01-D; PT03-D; PT04-D; PT05- D; PT6-D cao 2m, vươn 1,5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,735,000 |
| Cần đèn đôi PT01-K; PT02-K; PT03-K; PT04- K; PT05-K; PT06- K cao 2m, vươn 1,5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,048,000 |
| Giá đỡ đơn tấm pin năng lượng mặt trời | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 900,000 |
| Giá đỡ đôi tấm pin năng lượng mặt trời | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,800,000 |
| Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,061 |
| Cu/PVC/PVC 2x2.5 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 27,711 |
| Cu/PVC/PVC 3x1.5 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 24,683 |
| Cu/PVC/PVC 3x2.5 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 43,653 |
| DSTA 3 x 10 + 1 x 6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 205,355 |
| DSTA 3 x 16 + 1 x 10 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 315,101 |
| DSTA 3 x 25 + 1 x 16 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 480,170 |
| DSTA 3 x 35 + 1 x 16 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 625,213 |
| DSTA 3 x 35 + 1 x 25 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 672,812 |
| DSTA 3 x 50 + 1 x 25 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 865,317 |
| DSTA 3 x 50 + 1 x 35 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 915,462 |
| DSTA 3 x 70 + 1 x 35 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,238,392 |
| DSTA 3 x 70 + 1 x 50 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,302,802 |
| DSTA 3 x 95 + 1 x 50 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,684,190 |
| DSTA 3 x 95 + 1 x 70 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,786,878 |
| DSTA 3 x 120 + 1 x 70 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,153,720 |
| DSTA 3 x 120+ 1 x 95 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,285,743 |
| DSTA 3 x 150 + 1 x 95 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,719,274 |
| DSTA 3 x 150 + 1 x 120 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,840,319 |
| DSTA 3 x 185 + 1 x 95 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,260,689 |
| DSTA 3 x 185 + 1 x 120 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,384,974 |
| DSTA 3 x 185 + 1 x 150 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,528,493 |
| DSTA 3 x 240 + 1 x 120 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,251,345 |
| DSTA 3 x 240 + 1 x 150 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,395,994 |
| DSTA 3 x 240 + 1 x 185 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,575,838 |
| DSTA 4x6 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 144,804 |
| DSTA 4x10 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 226,041 |
| DSTA 4x16 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 344,937 |
| DSTA 4x25 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 526,880 |
| Materials |
| 4,998,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=10m tôn dày 4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,376,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn liền cần đơn, H=11m tôn dày 4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,772,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 5m D78-3mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,325,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 6m D78-3mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,610,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 6m D78- 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,110,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 7m D78-3mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,230,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 7m D78- 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,620,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 8m D78-3mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,550,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 8m D78- 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,050,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 9m D78- 3.5mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,550,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 9m D78-4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,050,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 10m D78- 4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,608,000 |
| Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn 11m D78- 4mm. | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,349,000 |
| Cần đèn đơn PT01-D; PT03-D; PT04-D; PT05- D; PT6-D cao 2m, vươn 1,5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,735,000 |
| Cần đèn đôi PT01-K; PT02-K; PT03-K; PT04- K; PT05-K; PT06- K cao 2m, vươn 1,5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,048,000 |
| Giá đỡ đơn tấm pin năng lượng mặt trời | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 900,000 |
| Giá đỡ đôi tấm pin năng lượng mặt trời | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,800,000 |
| Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,061 |
| Cu/PVC/PVC 2x2.5 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 27,711 |
| Cu/PVC/PVC 3x1.5 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 24,683 |
| Cu/PVC/PVC 3x2.5 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 43,653 |
| DSTA 3 x 10 + 1 x 6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 205,355 |
| DSTA 3 x 16 + 1 x 10 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 315,101 |
| DSTA 3 x 25 + 1 x 16 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 480,170 |
| DSTA 3 x 35 + 1 x 16 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 625,213 |
| DSTA 3 x 35 + 1 x 25 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 672,812 |
| DSTA 3 x 50 + 1 x 25 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 865,317 |
| DSTA 3 x 50 + 1 x 35 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 915,462 |
| DSTA 3 x 70 + 1 x 35 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,238,392 |
| DSTA 3 x 70 + 1 x 50 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,302,802 |
| DSTA 3 x 95 + 1 x 50 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,684,190 |
| DSTA 3 x 95 + 1 x 70 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,786,878 |
| DSTA 3 x 120 + 1 x 70 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,153,720 |
| DSTA 3 x 120+ 1 x 95 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,285,743 |
| DSTA 3 x 150 + 1 x 95 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,719,274 |
| DSTA 3 x 150 + 1 x 120 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,840,319 |
| DSTA 3 x 185 + 1 x 95 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,260,689 |
| DSTA 3 x 185 + 1 x 120 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,384,974 |
| DSTA 3 x 185 + 1 x 150 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,528,493 |
| DSTA 3 x 240 + 1 x 120 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,251,345 |
| DSTA 3 x 240 + 1 x 150 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,395,994 |
| DSTA 3 x 240 + 1 x 185 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,575,838 |
| DSTA 4x6 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 144,804 |
| DSTA 4x10 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 226,041 |
| DSTA 4x16 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 344,937 |
| DSTA 4x25 mm2 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 526,880 |