Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 219,954 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x16R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 337,751 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x25R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 524,289 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x2.5+1.5R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 219,954 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x16R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 337,751 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 4x25R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 524,289 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x2.5+1.5R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials |
| 54,838 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x4+2.5R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 88,736 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x6+4R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 128,197 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x10+6R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 199,313 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x16+10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 310,319 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x25+16R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 478,213 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 52,250 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 81,509 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 25RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 126,288 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 35RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 174,909 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 50RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 238,289 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 70RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 341,621 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 95RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 472,685 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 120RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 596,482 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 150RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 738,834 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 185RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 919,201 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 240RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,210,363 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 300RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,516,700 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 54,057 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 83,009 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 25RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 128,058 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 35RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 177,065 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 50RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 241,468 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 70RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 344,922 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 95RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 476,354 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 120RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 599,628 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 150RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 744,061 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 185RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 926,513 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 240RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,217,086 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 300RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,522,462 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 400RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,976,250 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x1.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,772 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,946 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 47,852 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 70,992 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x10R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 111,744 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 171,835 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 266,041 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x1.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,996 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 46,757 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 72,646 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 103,727 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x10R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 165,487 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x4+2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,384 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x6+4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 126,204 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x10+6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 197,545 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x16+10RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 308,478 |
| 54,838 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x4+2.5R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 88,736 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x6+4R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 128,197 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x10+6R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 199,313 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x16+10R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 310,319 |
| DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 3x25+16R5-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 478,213 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 52,250 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 81,509 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 25RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 126,288 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 35RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 174,909 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 50RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 238,289 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 70RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 341,621 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 95RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 472,685 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 120RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 596,482 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 150RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 738,834 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 185RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 919,201 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 240RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,210,363 |
| CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 300RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,516,700 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 10R2- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 54,057 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 16RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 83,009 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 25RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 128,058 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 35RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 177,065 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 50RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 241,468 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 70RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 344,922 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 95RC- 0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 476,354 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 120RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 599,628 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 150RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 744,061 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 185RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 926,513 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 240RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,217,086 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 300RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,522,462 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 400RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,976,250 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x1.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,772 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,946 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 47,852 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 70,992 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x10R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 111,744 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x16RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 171,835 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 2x25RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 266,041 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x1.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 30,996 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 46,757 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 72,646 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 103,727 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x10R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 165,487 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x4+2.5R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 87,384 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x6+4R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 126,204 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x10+6R2-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 197,545 |
| CÁP ĐIỆN - 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC CXV 3x16+10RC-0.6 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 308,478 |