Construction data lookup
124 results
Lào Cai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 28Thép thanh vằn d20 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 16,320 |
| 29Thép thanh vằn d22 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 16,320 |
| 30Thép thanh vằn d25 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 16,320 |
| 31Thép thanh vằn d28 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 16,320 |
Construction data lookup
124 results
Lào Cai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 28Thép thanh vằn d20 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 16,320 |
| 29Thép thanh vằn d22 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 16,320 |
| 30Thép thanh vằn d25 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 16,320 |
| 31Thép thanh vằn d28 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 16,320 |
| 32Thép thanh vằn d32 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 16,320 |
| 1Gạch bê tông rỗng 2 lỗ tròn M7,5 | — | Gạch xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 2,700 |
| 2Gạch bê tông đặc M100 | — | Gạch xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,350 |
| 3Gạch rỗng bê tông M75 | — | Gạch xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,290 |
| 1Bệt liền khối Vinaloha - LH1-07N | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,568,600 |
| 2Bệt hai khối Vinaloha - LH-15 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,113,200 |
| 3Bệt hai khối Vinaloha - LH-504 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,214,400 |
| 4Bệt liền khối Vinaloha - LH1-15 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,973,400 |
| 5Bệt liền khối Vinaloha - LH1-26 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,973,400 |
| 1Bộ chậu vuông Vinaloha - LH-06 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 910,800 |
| 2Chậu treo tường Vinaloha CT-01 - LH5-01 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 303,600 |
| 3Chậu treo tường Vinaloha CI-03 - LH5- 03 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 303,600 |
| 4Chân chậu đứng Vinaloha - LH6-Đ01 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 303,600 |
| 5Chân chậu treo Vinaloha - LH6-T03 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 303,600 |
| 1Tiểu Nam treo tường Vinaloha - LH7- 01 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 455,400 |
| 2Tiểu Nam treo tường Vinaloha - LH7- 03 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 870,300 |
| 1Gạch lát, KT 60x60, bề mặt bóng, Porcelain, Các mã đầu 17…. | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 160,000 |
| 2Gạch lát, KT 60x60, bề mặt bóng, Porcelain, Các mã đầu 29…. | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 145,000 |
| 3Gạch lát, KT 60x60, bề mặt bóng, Semi Porcelain, Các mã đầu 300…. | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 140,000 |
| 4Gạch lát, KT 50x50, bề mặt bóng, Ceramic, Các mã mài cạnh | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 95,000 |
| 5Gạch lát, KT 50x50, bề mặt bóng, Ceramic, Các mã không mài cạnh | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 95,000 |
| 6Gạch gốm, KT 40x40, bề mặt bóng, Cotto, mã 10105 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 85,000 |
| 7Gạch lát, KT 30x30, bề mặt Matt, Semi Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 130,000 |
| 8Gạch lát, KT 30x30, chống trơn, Ceramic | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 105,000 |
| 9Gạch lát, KT 80x80, men bóng, Porcelain, Các mã đầu 08… và 15… | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 225,000 |
| 10Gạch lát, KT 80x80, bề mặt bóng, mỏng, Porcelain, Các mã đầu 27… | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 207,000 |
| 11Gạch lát, KT 80x80, bề mặt bóng, Semi Porcelain, Các mã đầu 30... | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 165,000 |
| 19Gạch lát, KT 100x100, Carving Gold , Porcelain, Các mã từ 21017 đến 21021 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 285,200 |
| 20Gạch lát, KT 100x100, Bóng , Matt thường , Porcelain, Các mã còn lại đầu 210… | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 245,000 |
| 1Gạch lát, KT 60x60, Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 150,000 |
| 2Gạch lát, KT 80x80, Granit | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 193,200 |
| 3Gạch lát, KT 80x80, Semi Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 150,000 |
| 4Gạch lát, KT 100x100, Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 200,000 |
| 5Gạch lát, KT 100x100, Granit | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 270,000 |
| 6Gạch ốp, KT 30x60, Semi Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 145,000 |
| 7Gạch lát, KT 80x80, Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 170,000 |
| 1Gạch lát sân vườn, KT 40x60, Bề mặt Suger, Ceramic | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 130,000 |
| 2Gạch ốp, KT 40x80, Ceramic, Các mã khung KG1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 130,000 |
| 3Gạch ốp, KT 30x60, bề mặt bóng, Ceramic, Các mã | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 110,000 |
| 4Gạch lát, KT 30x30, chống trơn, Ceramic | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 130,000 |
| 1Gạch ốp, KT 30x60, bề mặt bóng, Porcelain, Nhóm K1 và K2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 130,000 |
| 2Gạch ốp, KT 30x60, bề mặt matt, Porcelain, Nhóm K1 và K2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 135,000 |
| 3Gạch ốp, KT 40x80, Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 155,000 |
| 4Gạch lát sân, vườn, KT 60x60, men matt, Nhóm K0 và K1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 105,000 |
| 5Gạch lát, KT 60x60, Fullbody, Porcelain , Nhóm K5 và mầu đen | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 154,600 |
| 6Gạch lát, KT 60x60, mầu trắng, mầu đậm, Porcelain , Nhóm K4 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 149,700 |
| 32Thép thanh vằn d32 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 16,320 |
| 1Gạch bê tông rỗng 2 lỗ tròn M7,5 | — | Gạch xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 2,700 |
| 2Gạch bê tông đặc M100 | — | Gạch xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,350 |
| 3Gạch rỗng bê tông M75 | — | Gạch xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,290 |
| 1Bệt liền khối Vinaloha - LH1-07N | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,568,600 |
| 2Bệt hai khối Vinaloha - LH-15 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,113,200 |
| 3Bệt hai khối Vinaloha - LH-504 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,214,400 |
| 4Bệt liền khối Vinaloha - LH1-15 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,973,400 |
| 5Bệt liền khối Vinaloha - LH1-26 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 1,973,400 |
| 1Bộ chậu vuông Vinaloha - LH-06 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 910,800 |
| 2Chậu treo tường Vinaloha CT-01 - LH5-01 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 303,600 |
| 3Chậu treo tường Vinaloha CI-03 - LH5- 03 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 303,600 |
| 4Chân chậu đứng Vinaloha - LH6-Đ01 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 303,600 |
| 5Chân chậu treo Vinaloha - LH6-T03 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 303,600 |
| 1Tiểu Nam treo tường Vinaloha - LH7- 01 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 455,400 |
| 2Tiểu Nam treo tường Vinaloha - LH7- 03 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Lào Cai | Materials | 870,300 |
| 1Gạch lát, KT 60x60, bề mặt bóng, Porcelain, Các mã đầu 17…. | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 160,000 |
| 2Gạch lát, KT 60x60, bề mặt bóng, Porcelain, Các mã đầu 29…. | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 145,000 |
| 3Gạch lát, KT 60x60, bề mặt bóng, Semi Porcelain, Các mã đầu 300…. | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 140,000 |
| 4Gạch lát, KT 50x50, bề mặt bóng, Ceramic, Các mã mài cạnh | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 95,000 |
| 5Gạch lát, KT 50x50, bề mặt bóng, Ceramic, Các mã không mài cạnh | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 95,000 |
| 6Gạch gốm, KT 40x40, bề mặt bóng, Cotto, mã 10105 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 85,000 |
| 7Gạch lát, KT 30x30, bề mặt Matt, Semi Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 130,000 |
| 8Gạch lát, KT 30x30, chống trơn, Ceramic | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 105,000 |
| 9Gạch lát, KT 80x80, men bóng, Porcelain, Các mã đầu 08… và 15… | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 225,000 |
| 10Gạch lát, KT 80x80, bề mặt bóng, mỏng, Porcelain, Các mã đầu 27… | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 207,000 |
| 11Gạch lát, KT 80x80, bề mặt bóng, Semi Porcelain, Các mã đầu 30... | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 165,000 |
| 19Gạch lát, KT 100x100, Carving Gold , Porcelain, Các mã từ 21017 đến 21021 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 285,200 |
| 20Gạch lát, KT 100x100, Bóng , Matt thường , Porcelain, Các mã còn lại đầu 210… | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 245,000 |
| 1Gạch lát, KT 60x60, Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 150,000 |
| 2Gạch lát, KT 80x80, Granit | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 193,200 |
| 3Gạch lát, KT 80x80, Semi Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 150,000 |
| 4Gạch lát, KT 100x100, Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 200,000 |
| 5Gạch lát, KT 100x100, Granit | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 270,000 |
| 6Gạch ốp, KT 30x60, Semi Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 145,000 |
| 7Gạch lát, KT 80x80, Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 170,000 |
| 1Gạch lát sân vườn, KT 40x60, Bề mặt Suger, Ceramic | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 130,000 |
| 2Gạch ốp, KT 40x80, Ceramic, Các mã khung KG1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 130,000 |
| 3Gạch ốp, KT 30x60, bề mặt bóng, Ceramic, Các mã | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 110,000 |
| 4Gạch lát, KT 30x30, chống trơn, Ceramic | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 130,000 |
| 1Gạch ốp, KT 30x60, bề mặt bóng, Porcelain, Nhóm K1 và K2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 130,000 |
| 2Gạch ốp, KT 30x60, bề mặt matt, Porcelain, Nhóm K1 và K2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 135,000 |
| 3Gạch ốp, KT 40x80, Porcelain | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 155,000 |
| 4Gạch lát sân, vườn, KT 60x60, men matt, Nhóm K0 và K1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 105,000 |
| 5Gạch lát, KT 60x60, Fullbody, Porcelain , Nhóm K5 và mầu đen | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 154,600 |
| 6Gạch lát, KT 60x60, mầu trắng, mầu đậm, Porcelain , Nhóm K4 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Materials | 149,700 |