Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 72" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 106,414 |
| 73" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 119,949 |
| 74" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 121,713 |
| 75Sơn PAFOLI | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 52,083 |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 72" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 106,414 |
| 73" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 119,949 |
| 74" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 121,713 |
| 75Sơn PAFOLI | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 52,083 |
| 76" |
| " |
| Sơn |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Materials |
| 55,787 |
| 77" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 76,157 |
| 78" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 77,778 |
| 80" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 188,368 |
| 81" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 195,602 |
| 82" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 226,273 |
| 83SƠN TUYLIPS | Kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 48,000 |
| 84" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,000 |
| 85" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 91,000 |
| 86" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 34,000 |
| 87" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 133,000 |
| 88" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 60,000 |
| 89" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 150,000 |
| 91BỘT BẢ TUYLIPS | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,000 |
| 92" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,000 |
| 93SƠN NANO ONE | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 41,000 |
| 94" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 53,000 |
| 95" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,000 |
| 96" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 29,000 |
| 97" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 44,000 |
| 98" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 95,000 |
| 99BỘT BẢ NANO ONE | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,000 |
| 100" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,000 |
| 1Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 25 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,200 |
| 2Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 30 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,900 |
| 3Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 40 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 17,100 |
| 4Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 50 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 23,400 |
| 5Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 65 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 34,000 |
| 6Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 72 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 38,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 80 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 44,200 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 90 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 50,900 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 100 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,500 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 125 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 97,100 |
| 11Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 150 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 132,600 |
| 12Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 160 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 160,000 |
| 13Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 175 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 197,800 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 236,400 |
| 15Đèn led RILEX TinLoi Lighting (bộ nguồn dimming 2-5 cấp, chống sét 10kV), chip led: Philips, Nichia; driver: Philips, Meawell) | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,700,000 |
| 16" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,900,000 |
| 17" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,300,000 |
| 18" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,600,000 |
| 19" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,700,000 |
| 20" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,000,000 |
| 21" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,500,000 |
| 22" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,100,000 |
| 23" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,800,000 |
| 76" |
| " |
| Sơn |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Materials |
| 55,787 |
| 77" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 76,157 |
| 78" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 77,778 |
| 80" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 188,368 |
| 81" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 195,602 |
| 82" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 226,273 |
| 83SƠN TUYLIPS | Kg | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 48,000 |
| 84" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,000 |
| 85" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 91,000 |
| 86" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 34,000 |
| 87" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 133,000 |
| 88" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 60,000 |
| 89" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 150,000 |
| 91BỘT BẢ TUYLIPS | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,000 |
| 92" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,000 |
| 93SƠN NANO ONE | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 41,000 |
| 94" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 53,000 |
| 95" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,000 |
| 96" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 29,000 |
| 97" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 44,000 |
| 98" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 95,000 |
| 99BỘT BẢ NANO ONE | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,000 |
| 100" | " | Sơn | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,000 |
| 1Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 25 | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,200 |
| 2Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 30 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,900 |
| 3Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 40 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 17,100 |
| 4Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 50 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 23,400 |
| 5Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 65 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 34,000 |
| 6Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 72 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 38,200 |
| 7Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 80 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 44,200 |
| 8Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 90 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 50,900 |
| 9Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 100 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,500 |
| 10Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 125 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 97,100 |
| 11Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 150 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 132,600 |
| 12Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 160 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 160,000 |
| 13Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 175 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 197,800 |
| 14Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 236,400 |
| 15Đèn led RILEX TinLoi Lighting (bộ nguồn dimming 2-5 cấp, chống sét 10kV), chip led: Philips, Nichia; driver: Philips, Meawell) | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,700,000 |
| 16" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,900,000 |
| 17" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,300,000 |
| 18" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,600,000 |
| 19" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,700,000 |
| 20" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,000,000 |
| 21" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,500,000 |
| 22" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,100,000 |
| 23" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,800,000 |