Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 442" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,673,304 |
| 443" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,313,426 |
| 444Cáp đồng ngầm hạ thế có lớp chống thấm W | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 251,189 |
| 445" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 382,744 |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 442" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,673,304 |
| 443" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,313,426 |
| 444Cáp đồng ngầm hạ thế có lớp chống thấm W | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 251,189 |
| 445" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 382,744 |
| 446" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 584,185 |
| 447" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,299,284 |
| 448Cáp đồng trung thế | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 308,261 |
| 449" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 506,830 |
| 450" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 658,342 |
| 451" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 421,181 |
| 452" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 546,888 |
| 453" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 702,099 |
| 454" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 844,518 |
| 455" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 719,936 |
| 456" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 864,642 |
| 457" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,645,654 |
| 458" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,116,634 |
| 459" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,553,530 |
| 460" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,051,381 |
| 461" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,772,310 |
| 462" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,852,139 |
| 463" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,797,626 |
| 464" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,312,211 |
| 465" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,755,980 |
| 466" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,265,172 |
| 467" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,044,521 |
| 468" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,895,698 |
| 469" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,377,533 |
| 470" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,332,300 |
| 471" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,034,542 |
| 472" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,124,374 |
| 473" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,824,024 |
| 476Cáp Cao su | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 93,102 |
| 477" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 134,197 |
| 478" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 221,838 |
| 479" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 341,514 |
| 480" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 523,648 |
| 481Dây nhôm lõi thép | Kg | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 113,636 |
| 482" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 113,458 |
| 483" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 117,841 |
| 484Cáp trung thế bán phần, cách điện XLPE, không có vỏ bọc ngoài | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 42,206 |
| 485" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 56,078 |
| 486" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 75,345 |
| 487" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 89,927 |
| 488" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 139,847 |
| 489" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 47,720 |
| 490" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,355 |
| 491Cáp trung thế bán phần, có lớp bọc ngoài HDPE | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,257 |
| 492" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 78,055 |
| 493" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 98,765 |
| 446" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 584,185 |
| 447" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,299,284 |
| 448Cáp đồng trung thế | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 308,261 |
| 449" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 506,830 |
| 450" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 658,342 |
| 451" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 421,181 |
| 452" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 546,888 |
| 453" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 702,099 |
| 454" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 844,518 |
| 455" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 719,936 |
| 456" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 864,642 |
| 457" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,645,654 |
| 458" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,116,634 |
| 459" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,553,530 |
| 460" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,051,381 |
| 461" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,772,310 |
| 462" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,852,139 |
| 463" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,797,626 |
| 464" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,312,211 |
| 465" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,755,980 |
| 466" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,265,172 |
| 467" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,044,521 |
| 468" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,895,698 |
| 469" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,377,533 |
| 470" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,332,300 |
| 471" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,034,542 |
| 472" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,124,374 |
| 473" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,824,024 |
| 476Cáp Cao su | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 93,102 |
| 477" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 134,197 |
| 478" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 221,838 |
| 479" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 341,514 |
| 480" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 523,648 |
| 481Dây nhôm lõi thép | Kg | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 113,636 |
| 482" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 113,458 |
| 483" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 117,841 |
| 484Cáp trung thế bán phần, cách điện XLPE, không có vỏ bọc ngoài | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 42,206 |
| 485" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 56,078 |
| 486" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 75,345 |
| 487" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 89,927 |
| 488" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 139,847 |
| 489" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 47,720 |
| 490" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,355 |
| 491Cáp trung thế bán phần, có lớp bọc ngoài HDPE | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,257 |
| 492" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 78,055 |
| 493" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 98,765 |