Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1535Đèn pha LED VHFL4-400W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1- 10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,500,000 |
| 1536Đèn pha LED VHFL4-500W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1- 10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,200,000 |
| 1537Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=6m, tôn dày 3mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,530,000 |
| 1538Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=7m, tôn dày 3mm |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1535Đèn pha LED VHFL4-400W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1- 10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,500,000 |
| 1536Đèn pha LED VHFL4-500W (Dim 5 cấp công suất, kết nối 1- 10V/DALI, lumen > 130lm/w, chống xung sét 10kV- 25kV/10kA-25kA) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,200,000 |
| 1537Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=6m, tôn dày 3mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,530,000 |
| 1538Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=7m, tôn dày 3mm |
| Chiếc |
| Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 2,870,000 |
| 1539Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=8m, tôn dày 3mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,375,000 |
| 1540Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=9m, tôn dày 3,5mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,750,000 |
| 1541Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=10m, tôn dày 3,5mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,232,000 |
| 1542Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=10m, tôn dày 4mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,523,000 |
| 1543Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=11m, tôn dày 4mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,050,000 |
| 1544Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,032,000 |
| 1545Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,540,000 |
| 1546Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,650,000 |
| 1547Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,460,000 |
| 1548Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,885,000 |
| 1549Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,750,000 |
| 1550Cần đèn rời mạ kẽm nhúng nóng: Cần đèn đơn VH D01, VH D03, VH D04, VH D05, VH D06 cao 2m, vươn 1,5m | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 965,200 |
| 1551Cần đèn rời mạ kẽm nhúng nóng: Cần đèn đôi VH K01, VH K03, VH K04, VH K05, VH K06 cao 2m, vươn 1,5m | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,555,400 |
| 1552Khung móng cột đèn M24x300x300x(675-750) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 495,000 |
| 1553Khung móng cột đèn M16x240x240x(500-600) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 295,000 |
| 1554Khung móng cột đèn M16x260x260x(500-600) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 320,000 |
| 1555Khung móng cột đèn M16x340x340x(500-600) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 340,000 |
| 1556Cọc tiếp địa mã kẽm nhúng nóng: L63x63x6, L=1500mm, râu thép D10 kèm tai bắt | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 375,000 |
| 1557Cọc tiếp địa mã kẽm nhúng nóng: L63x63x6, L=2000mm, râu thép D10 kèm tai bắt | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 490,000 |
| 1558Cọc tiếp địa mã kẽm nhúng nóng: L63x63x6, L=2500mm, râu thép D10 kèm tai bắt | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 525,000 |
| 1559Đế gang DP01 dùng cho cột thép | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,950,000 |
| 1560Cột DP01 đế gang + thân gang/thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,668,000 |
| 1561Cột DC 06 đế gang + thân gang/thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,479,000 |
| 1562Cột DC 02 đế gang + thân gang/thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,371,000 |
| 1563Cột DC 05B đế gang + thân gang/thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,168,000 |
| 1564Cột Pine đế gang + thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,942,000 |
| 1565Cột Nouvo + thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,248,000 |
| 1566Cột Banian + thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,998,000 |
| 1567Chùm CH02-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,157,000 |
| 1568Chùm CH02-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,280,000 |
| 1569Chùm CH04-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,585,000 |
| 1570Chùm CH04-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,327,000 |
| 1571Chùm CH06-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 930,000 |
| 1572Chùm CH06-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,192,000 |
| 1573Chùm CH07-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,738,000 |
| 1574Chùm CH07-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,000,000 |
| 1575Chùm CH08-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,061,000 |
| 1576Chùm CH08-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,323,000 |
| 1577Chùm CH09-1 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,498,000 |
| 1578Chùm CH09-2 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,196,000 |
| 1579Chùm CH11-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,803,000 |
| 1580Chùm CH11-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,091,000 |
| 1581Chùm CH12-4 (lắp trên cột Nouvo) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,803,000 |
| 1582Chùm Ruby-2 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 930,000 |
| 1583Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL01/30w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,370,000 |
| 1584Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL01/40w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,570,000 |
| Chiếc |
| Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 2,870,000 |
| 1539Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=8m, tôn dày 3mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,375,000 |
| 1540Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=9m, tôn dày 3,5mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,750,000 |
| 1541Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=10m, tôn dày 3,5mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,232,000 |
| 1542Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=10m, tôn dày 4mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,523,000 |
| 1543Cột thép liền cần đơn mạ kẽm nhúng nóng: Cột thép BGC, TC liền cần đơn, H=11m, tôn dày 4mm | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,050,000 |
| 1544Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,032,000 |
| 1545Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,540,000 |
| 1546Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,650,000 |
| 1547Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,460,000 |
| 1548Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,885,000 |
| 1549Cột thép đầu ngọn D78 mạ kẽm nhúng nóng: Cột bát giác, tròn côn | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,750,000 |
| 1550Cần đèn rời mạ kẽm nhúng nóng: Cần đèn đơn VH D01, VH D03, VH D04, VH D05, VH D06 cao 2m, vươn 1,5m | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 965,200 |
| 1551Cần đèn rời mạ kẽm nhúng nóng: Cần đèn đôi VH K01, VH K03, VH K04, VH K05, VH K06 cao 2m, vươn 1,5m | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,555,400 |
| 1552Khung móng cột đèn M24x300x300x(675-750) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 495,000 |
| 1553Khung móng cột đèn M16x240x240x(500-600) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 295,000 |
| 1554Khung móng cột đèn M16x260x260x(500-600) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 320,000 |
| 1555Khung móng cột đèn M16x340x340x(500-600) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 340,000 |
| 1556Cọc tiếp địa mã kẽm nhúng nóng: L63x63x6, L=1500mm, râu thép D10 kèm tai bắt | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 375,000 |
| 1557Cọc tiếp địa mã kẽm nhúng nóng: L63x63x6, L=2000mm, râu thép D10 kèm tai bắt | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 490,000 |
| 1558Cọc tiếp địa mã kẽm nhúng nóng: L63x63x6, L=2500mm, râu thép D10 kèm tai bắt | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 525,000 |
| 1559Đế gang DP01 dùng cho cột thép | Chiếc | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,950,000 |
| 1560Cột DP01 đế gang + thân gang/thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,668,000 |
| 1561Cột DC 06 đế gang + thân gang/thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,479,000 |
| 1562Cột DC 02 đế gang + thân gang/thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,371,000 |
| 1563Cột DC 05B đế gang + thân gang/thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,168,000 |
| 1564Cột Pine đế gang + thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,942,000 |
| 1565Cột Nouvo + thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,248,000 |
| 1566Cột Banian + thân nhôm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,998,000 |
| 1567Chùm CH02-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,157,000 |
| 1568Chùm CH02-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,280,000 |
| 1569Chùm CH04-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,585,000 |
| 1570Chùm CH04-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,327,000 |
| 1571Chùm CH06-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 930,000 |
| 1572Chùm CH06-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,192,000 |
| 1573Chùm CH07-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,738,000 |
| 1574Chùm CH07-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,000,000 |
| 1575Chùm CH08-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,061,000 |
| 1576Chùm CH08-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,323,000 |
| 1577Chùm CH09-1 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,498,000 |
| 1578Chùm CH09-2 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,196,000 |
| 1579Chùm CH11-4 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,803,000 |
| 1580Chùm CH11-5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,091,000 |
| 1581Chùm CH12-4 (lắp trên cột Nouvo) | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,803,000 |
| 1582Chùm Ruby-2 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 930,000 |
| 1583Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL01/30w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,370,000 |
| 1584Đèn Led chiếu sáng đường phố Vonta - VTL01/40w | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,570,000 |