Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3319ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Khóa đồng hồ Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000 |
| 3320ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Gioăng mặt số Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,450 |
| 3321ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận cụm mặt số Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 226,200 |
| 3322ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận kháng từ Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3319ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Khóa đồng hồ Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,000 |
| 3320ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Gioăng mặt số Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,450 |
| 3321ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận cụm mặt số Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 226,200 |
| 3322ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận kháng từ Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 20,250 |
| 3323ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận thớt chặn buồng đo Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,750 |
| 3324ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Nắp chặn trên buồng đo Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,500 |
| 3325ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Gioăng áp lực thớt chặn buồng đo Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,700 |
| 3326ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Chong chóng Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,250 |
| 3327ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Buồng đo Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,250 |
| 3328ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Gioăng đệm buồng đo Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,700 |
| 3329ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận chỉnh bù lưu lượng Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,400 |
| 3330ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Ốc chặn nút chỉnh Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,200 |
| 3331ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Gioăng ốc chặn nút chỉnh Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,400 |
| ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận lọc Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,850 |
| 3332ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D20 PN08 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,666 |
| 3333ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D20 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,229 |
| 3334ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D20 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,838 |
| 3335ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D20 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,727 |
| 3336ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D20 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,172 |
| 3337ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN06 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,034 |
| 3338ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN08 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,838 |
| 3339ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,850 |
| 3340ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,818 |
| 3341ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,727 |
| 3342ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,642 |
| 3343ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D32 PN06 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,252 |
| 3344ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D32 PN08 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,067 |
| 3345ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D32 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,182 |
| 3346ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D32 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,091 |
| 3347ỐNG PPR Chiều D=2,5 mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 41,727 |
| 3348ỐNG PPR Chiều dày D=3,5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,000 |
| 3349Ống uPVC C1 D110 Chiều D=2,7 mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,150 |
| Ống uPVC C2 D110 Chiều dày D=3,2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 96,932 |
| 3350Ống HDPE PE 100 DN 20x2 PN16 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,727 |
| 3351Ống HDPE PE 100 DN 20x2.3 PN20 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,091 |
| 3352Ống HDPE PE 100 DN 25x2 PN12.5 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,818 |
| 3353Ống HDPE PE 100 DN 25x2.3 PN16 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,727 |
| 3354Ống HDPE PE 100 DN 25x3 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,727 |
| 3355Ống HDPE PE 100 DN 32x2 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,182 |
| 3356Ống HDPE PE 100 DN 32x2.4 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,091 |
| 3357Ống HDPE PE 100 DN 32x3 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,818 |
| 3358Ống HDPE PE 100 DN 32x3.6 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,636 |
| 3359Ống HDPE PE 100 DN 40x2 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,636 |
| 3360Ống HDPE PE 100 DN 40x2.4 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,091 |
| 3361Ống HDPE PE 100 DN 40x3 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,273 |
| 3362Ống HDPE PE 100 DN 40x3.7 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,182 |
| 3363Ống HDPE PE 100 DN 40x4.5 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,636 |
| Ống HDPE PE 100 DN 50x2.4 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,818 |
| 3364Ống HDPE PE 100 DN 50x3 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,818 |
| 3365Ống HDPE PE 100 DN 50x3.7 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,091 |
| 20,250 |
| 3323ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận thớt chặn buồng đo Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,750 |
| 3324ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Nắp chặn trên buồng đo Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,500 |
| 3325ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Gioăng áp lực thớt chặn buồng đo Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,700 |
| 3326ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Chong chóng Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,250 |
| 3327ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Buồng đo Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,250 |
| 3328ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Gioăng đệm buồng đo Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,700 |
| 3329ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận chỉnh bù lưu lượng Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,400 |
| 3330ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Ốc chặn nút chỉnh Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,200 |
| 3331ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận Gioăng ốc chặn nút chỉnh Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,400 |
| ĐỒNG HỒ NƯỚC: Bộ phận lọc Multimag DN15 | Cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,850 |
| 3332ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D20 PN08 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,666 |
| 3333ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D20 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,229 |
| 3334ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D20 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,838 |
| 3335ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D20 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,727 |
| 3336ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D20 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,172 |
| 3337ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN06 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,034 |
| 3338ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN08 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,838 |
| 3339ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,850 |
| 3340ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,818 |
| 3341ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,727 |
| 3342ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D25 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,642 |
| 3343ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D32 PN06 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,252 |
| 3344ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D32 PN08 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,067 |
| 3345ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D32 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,182 |
| 3346ỐNG NHỰA HDPE - PE100 STROMAN Ống HDPE 100 D32 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,091 |
| 3347ỐNG PPR Chiều D=2,5 mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 41,727 |
| 3348ỐNG PPR Chiều dày D=3,5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,000 |
| 3349Ống uPVC C1 D110 Chiều D=2,7 mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,150 |
| Ống uPVC C2 D110 Chiều dày D=3,2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 96,932 |
| 3350Ống HDPE PE 100 DN 20x2 PN16 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,727 |
| 3351Ống HDPE PE 100 DN 20x2.3 PN20 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,091 |
| 3352Ống HDPE PE 100 DN 25x2 PN12.5 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,818 |
| 3353Ống HDPE PE 100 DN 25x2.3 PN16 | — | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,727 |
| 3354Ống HDPE PE 100 DN 25x3 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,727 |
| 3355Ống HDPE PE 100 DN 32x2 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,182 |
| 3356Ống HDPE PE 100 DN 32x2.4 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,091 |
| 3357Ống HDPE PE 100 DN 32x3 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,818 |
| 3358Ống HDPE PE 100 DN 32x3.6 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,636 |
| 3359Ống HDPE PE 100 DN 40x2 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,636 |
| 3360Ống HDPE PE 100 DN 40x2.4 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,091 |
| 3361Ống HDPE PE 100 DN 40x3 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 24,273 |
| 3362Ống HDPE PE 100 DN 40x3.7 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,182 |
| 3363Ống HDPE PE 100 DN 40x4.5 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,636 |
| Ống HDPE PE 100 DN 50x2.4 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,818 |
| 3364Ống HDPE PE 100 DN 50x3 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,818 |
| 3365Ống HDPE PE 100 DN 50x3.7 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,091 |