Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 376Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.10mm.x6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,250 |
| 377Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,250 |
| 378Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 42mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 379Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080. 49mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 376Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.10mm.x6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,250 |
| 377Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,250 |
| 378Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 42mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 379Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080. 49mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh |
| Materials |
| 20,850 |
| 380Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx 1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 381Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx 1.10mm.x6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 382Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 90mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 383Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 21mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,250 |
| 384Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,250 |
| 385Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,250 |
| 386Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080. 42mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 387Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 49mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 388Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 389Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 390thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080 90mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 391Kẽm cột | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,345 |
| 392Sắt Φ 6 Nhật Vina Kyoei | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,255 |
| 393Sắt Φ 8 Nhật Vina Kyoei | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,255 |
| 394Sắt Φ 10 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,636 |
| 395Sắt Φ 12 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 174,364 |
| 396Sắt Φ 14 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 237,091 |
| 397Sắt Φ 16 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 309,909 |
| 398Sắt Φ 18 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 392,273 |
| 399Sắt Φ 20 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 484,182 |
| 400Sắt Φ 22 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 585,636 |
| 401Sắt Φ 25 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 762,455 |
| 402Sắt Φ 10 gân Nhật SD295 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,091 |
| 403Sắt Φ 16 gân Nhật SD295 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 306,818 |
| 404Sắt Φ 14 trơn Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 265,818 |
| 405Sắt Φ 16 trơn Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 346,636 |
| 406Sắt Φ 18 trơn Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 438,545 |
| 407Sắt Φ 20 trơn Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 272,364 |
| 408Sắt Φ 22 trơn Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 329,182 |
| 409Thép cuộn 6 Pomina | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,645 |
| 410Thép cuộn 8 Pomina | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,591 |
| 411Thép gân 10 Pomina SD295 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 104,909 |
| 412Thép gân 12 Pomina CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 162,273 |
| 413Thép gân 14 Pomina CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 223,364 |
| 414Thép gân 16 Pomina CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 291,545 |
| 415Thép gân 18 Pomina CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 369,091 |
| 416Thép gân 20 Pomina CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 455,818 |
| 417Sắt 6 Thiên thai | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,955 |
| 418Sắt 8 Thiên thai | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,955 |
| 419Sắt 10 gân | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 72,818 |
| 420Sắt 12 gân | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 102,455 |
| 421Sắt 14 gân | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 133,091 |
| 422Sắt 16 gân | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 183,636 |
| 423Dây mạ 3 ly | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,636 |
| 424Kẽm gai | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,782 |
| 425Sắt phi 6 Pomina | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,091 |
| Materials |
| 20,850 |
| 380Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx 1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 381Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx 1.10mm.x6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 382Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 90mmx1.10mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 383Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 21mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,250 |
| 384Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 27mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,250 |
| 385Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 34mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,250 |
| 386Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080. 42mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 387Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 49mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 388Thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080: 60mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 389Thép ống Hoa Sen Mag Shield ZM080: 76mmx1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 390thép ống hoa Sen Mag Shield ZM080 90mmx 1.20mmx6.0m TC1 | Kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,850 |
| 391Kẽm cột | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 18,345 |
| 392Sắt Φ 6 Nhật Vina Kyoei | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,255 |
| 393Sắt Φ 8 Nhật Vina Kyoei | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,255 |
| 394Sắt Φ 10 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,636 |
| 395Sắt Φ 12 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 174,364 |
| 396Sắt Φ 14 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 237,091 |
| 397Sắt Φ 16 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 309,909 |
| 398Sắt Φ 18 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 392,273 |
| 399Sắt Φ 20 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 484,182 |
| 400Sắt Φ 22 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 585,636 |
| 401Sắt Φ 25 gân Nhật Vina Kyoei CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 762,455 |
| 402Sắt Φ 10 gân Nhật SD295 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,091 |
| 403Sắt Φ 16 gân Nhật SD295 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 306,818 |
| 404Sắt Φ 14 trơn Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 265,818 |
| 405Sắt Φ 16 trơn Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 346,636 |
| 406Sắt Φ 18 trơn Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 438,545 |
| 407Sắt Φ 20 trơn Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 272,364 |
| 408Sắt Φ 22 trơn Nhật | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 329,182 |
| 409Thép cuộn 6 Pomina | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,645 |
| 410Thép cuộn 8 Pomina | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,591 |
| 411Thép gân 10 Pomina SD295 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 104,909 |
| 412Thép gân 12 Pomina CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 162,273 |
| 413Thép gân 14 Pomina CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 223,364 |
| 414Thép gân 16 Pomina CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 291,545 |
| 415Thép gân 18 Pomina CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 369,091 |
| 416Thép gân 20 Pomina CB3 | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 455,818 |
| 417Sắt 6 Thiên thai | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,955 |
| 418Sắt 8 Thiên thai | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,955 |
| 419Sắt 10 gân | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 72,818 |
| 420Sắt 12 gân | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 102,455 |
| 421Sắt 14 gân | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 133,091 |
| 422Sắt 16 gân | cây | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 183,636 |
| 423Dây mạ 3 ly | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,636 |
| 424Kẽm gai | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,782 |
| 425Sắt phi 6 Pomina | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,091 |