Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 298thép hộp mạ kẽm Z080: 25ni:nx50mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 299thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 300Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 301thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1 .40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 298thép hộp mạ kẽm Z080: 25ni:nx50mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 299thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 300Thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 301thép hộp mạ kẽm Z080: 25mmx50mmx1 .40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials |
| 19,200 |
| 302Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,390 |
| 303Thép hộp mạ kẽm Z080; 30mmx30mmx1 .00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 304thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 305thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1 .20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 306Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1 .40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 307thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,390 |
| 308thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 309thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 310Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 311Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 312thép hộp mạ kẽm Z120: 30mmx60mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 313Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx 1.1 ommx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 314Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 315Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 316Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx100mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 317Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 318Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 319Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 320Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 321Thép hộp mạ kẽm 7.080: 40mmx80mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 322Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 323Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 324Thép hộp mạ kẽm z 120: 40mmx80mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 325Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 326Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 327Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 328Thép hộp mạ kẽm Z120: 50mmx50mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 329Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx100mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 330thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx100mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 331thép hộp mạ kẽm ZC80: 50mmx100mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 332thép hộp mạ kẽm Z120: 50mmx100mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 333Thép hộp mạ kẽm Z080: 60mmx120mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 334thép hộp mạ kẽm Z120: 60mmx120mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 335Thép hộp mạ kẽm z 120: 60mmx120mmx2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,920,011 |
| 336Thép hộp mạ kẽm Z080: 75mmx75mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 337Thép hộp mạ kẽm Z120: 75mmx75mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 338thép hộp mạ kẽm Z080: 90mmx90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 339thép hộp mạ kẽm Z120: 90mmx90mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 340thép hộp mạ kẽm Z080: 100mmx100mmx1.40mmx6.0 m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 341Thép hộp mạ kẽm Z120: 100mmx100mmx1.80mmx6.0 m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 342thép ống mạ kẽm Z080: 21mmx 1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |
| 343thép ống mạ kẽm Z080: 21mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |
| 344thép ống mạ kẽm Z080: 27mmx 1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |
| 345Thép ống mạ kẽm Z080: 27mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |
| 346Thép ống mạ kẽm Z080: 34mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |
| 347Thép ống mạ kẽm Z080: 34mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |
| 19,200 |
| 302Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,390 |
| 303Thép hộp mạ kẽm Z080; 30mmx30mmx1 .00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 304thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 305thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1 .20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 306Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx30mmx1 .40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 307thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx0.90mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,390 |
| 308thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 309thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 310Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 311Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx60mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 312thép hộp mạ kẽm Z120: 30mmx60mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 313Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx 1.1 ommx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 314Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 315Thép hộp mạ kẽm Z080: 30mmx90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 316Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx100mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 317Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 318Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 319Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx40mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 320Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 321Thép hộp mạ kẽm 7.080: 40mmx80mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 322Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 323Thép hộp mạ kẽm Z080: 40mmx80mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 324Thép hộp mạ kẽm z 120: 40mmx80mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 325Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 326Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 327Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx50mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 328Thép hộp mạ kẽm Z120: 50mmx50mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 329Thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx100mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 330thép hộp mạ kẽm Z080: 50mmx100mmx1.20mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 331thép hộp mạ kẽm ZC80: 50mmx100mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 332thép hộp mạ kẽm Z120: 50mmx100mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 333Thép hộp mạ kẽm Z080: 60mmx120mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 334thép hộp mạ kẽm Z120: 60mmx120mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 335Thép hộp mạ kẽm z 120: 60mmx120mmx2.00mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,920,011 |
| 336Thép hộp mạ kẽm Z080: 75mmx75mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 337Thép hộp mạ kẽm Z120: 75mmx75mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 338thép hộp mạ kẽm Z080: 90mmx90mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 339thép hộp mạ kẽm Z120: 90mmx90mmx1.80mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 340thép hộp mạ kẽm Z080: 100mmx100mmx1.40mmx6.0 m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,200 |
| 341Thép hộp mạ kẽm Z120: 100mmx100mmx1.80mmx6.0 m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,000 |
| 342thép ống mạ kẽm Z080: 21mmx 1. 10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |
| 343thép ống mạ kẽm Z080: 21mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |
| 344thép ống mạ kẽm Z080: 27mmx 1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |
| 345Thép ống mạ kẽm Z080: 27mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |
| 346Thép ống mạ kẽm Z080: 34mmx1.10mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |
| 347Thép ống mạ kẽm Z080: 34mmx1.40mmx6.0m | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 19,600 |