Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2292Nút bít uPVC 225 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 261,300 |
| 2293Nút bít uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 635,200 |
| 2294Nút bít uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 973,800 |
| 2295Nút bít uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,425,000 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2292Nút bít uPVC 225 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 261,300 |
| 2293Nút bít uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 635,200 |
| 2294Nút bít uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 973,800 |
| 2295Nút bít uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,425,000 |
| 2296Co 90ᴼ uPVC 63 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 49,300 |
| 2297Co 90ᴼ uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 52,700 |
| 2298Co 90ᴼ uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,000 |
| 2299Co 90ᴼ uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 79,700 |
| 2300Co 90ᴼ uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 35,900 |
| 2301Co 90ᴼ uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 128,500 |
| 2302Co 90ᴼ uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,400 |
| 2303Co 90ᴼ uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 240,000 |
| 2304Co 90ᴼ uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 157,000 |
| 2305Co 90ᴼ uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 420,000 |
| 2306Co 90ᴼ uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 206,300 |
| 2307Co 90ᴼ uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 563,800 |
| 2308Co 90ᴼ uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 402,500 |
| 2309Co 90ᴼ uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 833,800 |
| 2310Co 90ᴼ uPVC 225 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 484,400 |
| 2311Co 90ᴼ uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,825,000 |
| 2312Co 90ᴼ uPVC 250 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 806,300 |
| 2313Co 90ᴼ uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,205,000 |
| 2314Co 90ᴼ uPVC 280 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,087,500 |
| 2315Co 90ᴼ uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,277,500 |
| 2316Co 90ᴼ uPVC 315 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,852,500 |
| 2317Co 45ᴼ uPVC 63 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,500 |
| 2318Co 45ᴼ uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 51,000 |
| 2319Co 45ᴼ uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 25,000 |
| 2320Co 45ᴼ uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 54,700 |
| 2321Co 45ᴼ uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 33,900 |
| 2322Co 45ᴼ uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,000 |
| 2323Co 45ᴼ uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 54,800 |
| 2324Co 45ᴼ uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 178,200 |
| 2325Co 45ᴼ uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 107,900 |
| 2326Co 45ᴼ uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 236,300 |
| 2327Co 45ᴼ uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 174,300 |
| 2328Co 45ᴼ uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 426,300 |
| 2329Co 45ᴼ uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 275,000 |
| 2330Co 45ᴼ uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 618,200 |
| 2331Co 45ᴼ uPVC 225 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 375,000 |
| 2332Co 45ᴼ uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 900,000 |
| 2333Co 45ᴼ uPVC 250 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 570,000 |
| 2334Co 45ᴼ uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,755,000 |
| 2335Co 45ᴼ uPVC 280 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 786,500 |
| 2336Co 45ᴼ uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,525,000 |
| 2337Co 45ᴼ uPVC 315 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,155,000 |
| 2338Y uPVC 63 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 74,400 |
| 2339Y uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 102,300 |
| 2340Y uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,900 |
| 2341Y uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 145,500 |
| 2296Co 90ᴼ uPVC 63 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 49,300 |
| 2297Co 90ᴼ uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 52,700 |
| 2298Co 90ᴼ uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 23,000 |
| 2299Co 90ᴼ uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 79,700 |
| 2300Co 90ᴼ uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 35,900 |
| 2301Co 90ᴼ uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 128,500 |
| 2302Co 90ᴼ uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,400 |
| 2303Co 90ᴼ uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 240,000 |
| 2304Co 90ᴼ uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 157,000 |
| 2305Co 90ᴼ uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 420,000 |
| 2306Co 90ᴼ uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 206,300 |
| 2307Co 90ᴼ uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 563,800 |
| 2308Co 90ᴼ uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 402,500 |
| 2309Co 90ᴼ uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 833,800 |
| 2310Co 90ᴼ uPVC 225 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 484,400 |
| 2311Co 90ᴼ uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,825,000 |
| 2312Co 90ᴼ uPVC 250 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 806,300 |
| 2313Co 90ᴼ uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,205,000 |
| 2314Co 90ᴼ uPVC 280 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,087,500 |
| 2315Co 90ᴼ uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,277,500 |
| 2316Co 90ᴼ uPVC 315 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,852,500 |
| 2317Co 45ᴼ uPVC 63 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,500 |
| 2318Co 45ᴼ uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 51,000 |
| 2319Co 45ᴼ uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 25,000 |
| 2320Co 45ᴼ uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 54,700 |
| 2321Co 45ᴼ uPVC 90 M *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 33,900 |
| 2322Co 45ᴼ uPVC 110 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 95,000 |
| 2323Co 45ᴼ uPVC 110 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 54,800 |
| 2324Co 45ᴼ uPVC 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 178,200 |
| 2325Co 45ᴼ uPVC 140 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 107,900 |
| 2326Co 45ᴼ uPVC 160 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 236,300 |
| 2327Co 45ᴼ uPVC 160 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 174,300 |
| 2328Co 45ᴼ uPVC 200 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 426,300 |
| 2329Co 45ᴼ uPVC 200 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 275,000 |
| 2330Co 45ᴼ uPVC 225 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 618,200 |
| 2331Co 45ᴼ uPVC 225 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 375,000 |
| 2332Co 45ᴼ uPVC 250 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 900,000 |
| 2333Co 45ᴼ uPVC 250 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 570,000 |
| 2334Co 45ᴼ uPVC 280 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,755,000 |
| 2335Co 45ᴼ uPVC 280 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 786,500 |
| 2336Co 45ᴼ uPVC 315 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,525,000 |
| 2337Co 45ᴼ uPVC 315 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,155,000 |
| 2338Y uPVC 63 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 74,400 |
| 2339Y uPVC 75 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 102,300 |
| 2340Y uPVC 75 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,900 |
| 2341Y uPVC 90 D *' | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 145,500 |