Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2645Tê HDPE 225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,136,300 |
| 2646Tê HDPE 250 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,180,000 |
| 2647Tê HDPE 280 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,636,100 |
| 2648Tê HDPE 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,848,700 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2645Tê HDPE 225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,136,300 |
| 2646Tê HDPE 250 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,180,000 |
| 2647Tê HDPE 280 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,636,100 |
| 2648Tê HDPE 315 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,848,700 |
| 2649Tê HDPE 355 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,550,100 |
| 2650Tê HDPE 400 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,438,500 |
| 2651Tê HDPE 450 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 15,963,700 |
| 2652Tê HDPE 630 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 39,592,100 |
| 2653Tê giảm HDPE 75 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 112,500 |
| 2654Tê giảm HDPE 75 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 124,700 |
| 2655Tê giảm HDPE 75 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 144,100 |
| 2656Tê giảm HDPE 90 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 156,000 |
| 2657Tê giảm HDPE 90 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 173,300 |
| 2658Tê giảm HDPE 90 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 181,100 |
| 2659Tê giảm HDPE 90 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 213,600 |
| 2660Tê giảm HDPE 110 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 224,200 |
| 2661Tê giảm HDPE 110 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 225,200 |
| 2662Tê giảm HDPE 110 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 266,500 |
| 2663Tê giảm HDPE 110 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 279,800 |
| 2664Tê giảm HDPE 140 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 705,800 |
| 2665Tê giảm HDPE 160 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 605,700 |
| 2666Tê giảm HDPE 160 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 611,700 |
| 2667Tê giảm HDPE 160 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 635,100 |
| 2668Tê giảm HDPE 160 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 729,900 |
| 2669Tê giảm HDPE 160 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,045,900 |
| 2670Tê giảm HDPE 180 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,583,800 |
| 2671Tê giảm HDPE 200 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 999,700 |
| 2672Tê giảm HDPE 200 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,011,700 |
| 2673Tê giảm HDPE 200 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,164,500 |
| 2674Tê giảm HDPE 200 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,176,300 |
| 2675Tê giảm HDPE 200 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,778,200 |
| 2676Tê giảm HDPE 200 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,662,400 |
| 2677Tê giảm HDPE 225 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,018,300 |
| 2678Tê giảm HDPE 225 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,458,600 |
| 2679Tê giảm HDPE 250 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,457,000 |
| 2680Tê giảm HDPE 250 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,189,400 |
| 2681Tê giảm HDPE 280 x 225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,661,400 |
| 2682Tê giảm HDPE 280 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,384,800 |
| 2683Tê giảm HDPE 280 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,926,700 |
| 2684Tê giảm HDPE 225 x 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,898,700 |
| 2685Tê giảm HDPE 225 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,187,900 |
| 2686Tê giảm HDPE 315 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,387,500 |
| 2687Tê giảm HDPE 315 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,014,700 |
| 2688Mặt bích HDPE 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,400 |
| 2689Mặt bích HDPE 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 80,500 |
| 2690Mặt bích HDPE 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 106,000 |
| 2691Mặt bích HDPE 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 181,400 |
| 2692Mặt bích HDPE 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 217,800 |
| 2693Mặt bích HDPE 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 314,300 |
| 2694Mặt bích HDPE 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 444,600 |
| 2649Tê HDPE 355 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,550,100 |
| 2650Tê HDPE 400 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,438,500 |
| 2651Tê HDPE 450 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 15,963,700 |
| 2652Tê HDPE 630 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 39,592,100 |
| 2653Tê giảm HDPE 75 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 112,500 |
| 2654Tê giảm HDPE 75 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 124,700 |
| 2655Tê giảm HDPE 75 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 144,100 |
| 2656Tê giảm HDPE 90 x 40 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 156,000 |
| 2657Tê giảm HDPE 90 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 173,300 |
| 2658Tê giảm HDPE 90 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 181,100 |
| 2659Tê giảm HDPE 90 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 213,600 |
| 2660Tê giảm HDPE 110 x 50 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 224,200 |
| 2661Tê giảm HDPE 110 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 225,200 |
| 2662Tê giảm HDPE 110 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 266,500 |
| 2663Tê giảm HDPE 110 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 279,800 |
| 2664Tê giảm HDPE 140 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 705,800 |
| 2665Tê giảm HDPE 160 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 605,700 |
| 2666Tê giảm HDPE 160 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 611,700 |
| 2667Tê giảm HDPE 160 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 635,100 |
| 2668Tê giảm HDPE 160 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 729,900 |
| 2669Tê giảm HDPE 160 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,045,900 |
| 2670Tê giảm HDPE 180 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,583,800 |
| 2671Tê giảm HDPE 200 x 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 999,700 |
| 2672Tê giảm HDPE 200 x 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,011,700 |
| 2673Tê giảm HDPE 200 x 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,164,500 |
| 2674Tê giảm HDPE 200 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,176,300 |
| 2675Tê giảm HDPE 200 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,778,200 |
| 2676Tê giảm HDPE 200 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,662,400 |
| 2677Tê giảm HDPE 225 x 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,018,300 |
| 2678Tê giảm HDPE 225 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,458,600 |
| 2679Tê giảm HDPE 250 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,457,000 |
| 2680Tê giảm HDPE 250 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,189,400 |
| 2681Tê giảm HDPE 280 x 225 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,661,400 |
| 2682Tê giảm HDPE 280 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,384,800 |
| 2683Tê giảm HDPE 280 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,926,700 |
| 2684Tê giảm HDPE 225 x 180 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,898,700 |
| 2685Tê giảm HDPE 225 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,187,900 |
| 2686Tê giảm HDPE 315 x 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,387,500 |
| 2687Tê giảm HDPE 315 x 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,014,700 |
| 2688Mặt bích HDPE 63 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,400 |
| 2689Mặt bích HDPE 75 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 80,500 |
| 2690Mặt bích HDPE 90 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 106,000 |
| 2691Mặt bích HDPE 110 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 181,400 |
| 2692Mặt bích HDPE 125 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 217,800 |
| 2693Mặt bích HDPE 140 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 314,300 |
| 2694Mặt bích HDPE 160 | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 444,600 |